Finance

Danh sách
PGUN:IDX
Pradiksi Gunatama Tbk PT
8.525,00 IDR
+0,59%
(+50,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:13:53 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGUN...
Mở
8.775 IDR
Cao
8.925 IDR
Thấp
8.450 IDR
Vốn hoá thị trường
48,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
113,03 N
Khối lượng
48,60 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
406,66
Cao nhất trong 52 tuần
29.525 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
5.250 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,74 T
Số nhân viên
3 N
Mở
8.775 IDR
Cao
8.925 IDR
Thấp
8.450 IDR
Vốn hoá thị trường
48,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
113,03 N
Khối lượng
48,60 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
406,66
Cao nhất trong 52 tuần
29.525 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
5.250 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,74 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pradiksi Gunatama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,84 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,66 T
254,89 T
166,54 T
138,44 T
Giá vốn hàng bán
107,82 T
141,61 T
94,85 T
55,57 T
Chi phí doanh thu
107,82 T
141,61 T
94,85 T
55,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,26 T
37,55 T
21,14 T
65,49 T
Chi phí hoạt động
15,26 T
37,55 T
21,14 T
65,49 T
Tổng chi phí hoạt động
123,08 T
179,15 T
115,99 T
121,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,58 T
75,74 T
50,55 T
17,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
635,87 Tr
666,90 Tr
582,59 Tr
1,54 T
EBT bao gồm các mục bất thường
22,97 T
69,24 T
41,72 T
15,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,97 T
65,80 T
41,72 T
15,54 T
Chi phí thuế thu nhập
5,07 T
11,37 T
9,24 T
3,45 T
Thuế suất hiệu dụng
22,06%
16,42%
22,14%
22,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,90 T
57,87 T
32,48 T
12,03 T
Biên lợi nhuận ròng
11,73%
22,71%
19,50%
8,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
216,06 Tr
51,90 Tr
121,84 Tr
37,74 Tr
Chi phí lãi suất
-7,46 T
-10,66 T
-9,54 T
-3,41 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,24 T
-10,61 T
-9,42 T
-3,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,24 T
143,62 T
71,23 T
60,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google