Finance

Danh sách
Tại sao PGT tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
PGT:FRA
Strongpoint ASA
0,87 €
+2,11%
(+0,018) 1 ngày
16 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGT...
Mở
0,87 €
Cao
0,87 €
Thấp
0,87 €
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,71 €
Số nhân viên
509
Mở
0,87 €
Cao
0,87 €
Thấp
0,87 €
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,71 €
Số nhân viên
509
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Strongpoint ASA
Giám đốc điều hànhJacob Tveraabak
Số nhân viên509
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NOK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NOK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
319,53 Tr
342,35 Tr
342,34 Tr
342,26 Tr
Giá vốn hàng bán
263,12 Tr
297,57 Tr
286,01 Tr
297,03 Tr
Chi phí doanh thu
263,12 Tr
297,57 Tr
286,01 Tr
297,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
10,43 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
53,20 Tr
61,19 Tr
56,99 Tr
51,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
316,32 Tr
358,76 Tr
343,00 Tr
348,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,21 Tr
-16,41 Tr
-658,00 N
-6,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,26 Tr
-21,27 Tr
-6,69 Tr
160,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,71 Tr
-17,36 Tr
-11,96 Tr
-10,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,71 Tr
-39,96 Tr
-11,96 Tr
-10,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
629,00 N
-6,67 Tr
-3,49 Tr
-2,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,55%
38,41%
29,19%
21,92%
Chi phí hoạt động khác
41,96 Tr
38,50 Tr
45,64 Tr
40,08 Tr
Thu nhập ròng
17,08 Tr
-10,69 Tr
-8,47 Tr
-8,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,34%
-3,12%
-2,48%
-2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
-0,14
-
-0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,88 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,86 Tr
-15,40 Tr
-4,63 Tr
-4,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,86 Tr
-2,52 Tr
-4,63 Tr
-4,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,58 Tr
8,49 Tr
7,72 Tr
8,04 Tr
EBITDA
13,83 Tr
-4,92 Tr
9,99 Tr
4,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-266,00 N
-124,00 N
-4,00 N
-66,00 N
Các ứng dụng của Google