Finance

Danh sách
PGSUS:IST
Pegasus Airlines
130,20 TRY
+0,39%
(+0,50) 1 ngày
15 thg 10, 14:47:23 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGSUS...
Mở
129,50 TRY
Cao
131,60 TRY
Thấp
129,10 TRY
Vốn hoá thị trường
65,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,93 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
226,10 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
129,10 TRY
EPS
-2,60 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
129,50 TRY
Cao
131,60 TRY
Thấp
129,10 TRY
Vốn hoá thị trường
65,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,93 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
226,10 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
129,10 TRY
EPS
-2,60 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pegasus Airlines là hãng hàng không của Thổ Nhĩ Kỳ, trụ sở tại Istanbul. Hãng có căn cứ chính ở Sân bay Sabiha Gokcen và căn cứ phụ ở Sân bay Antalya. Pegasus Airlines có các tuyến bay chở khách quốc nội, quốc tế và các chuyến chở khách thuê bao tới các nơi nghỉ mát ở Thổ Nhĩ Kỳ Wikipedia
Giới thiệu về Pegasus Airlines
Giám đốc điều hànhGüliz Öztürk
Số nhân viên9,86 N
Ngày thành lập12 thg 1, 1990
Trụ sở chínhIstanbul, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webflypgs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,39 T
39,72 T
32,76 T
45,71 T
Giá vốn hàng bán
36,99 T
36,14 T
35,89 T
44,79 T
Chi phí doanh thu
36,99 T
36,14 T
35,89 T
44,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,26 T
2,49 T
2,37 T
2,73 T
Chi phí hoạt động
2,36 T
2,67 T
1,60 T
2,99 T
Tổng chi phí hoạt động
39,36 T
38,82 T
37,49 T
47,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,04 T
906,96 Tr
-4,72 T
-2,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-578,98 Tr
-615,05 Tr
-423,37 Tr
-600,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,63 T
-986,80 Tr
-8,40 T
-5,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,63 T
-986,80 Tr
-8,37 T
-5,00 T
Chi phí thuế thu nhập
801,18 Tr
-1,41 T
-644,38 Tr
-224,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,89%
142,92%
7,67%
4,47%
Chi phí hoạt động khác
106,32 Tr
177,55 Tr
-776,22 Tr
258,69 Tr
Thu nhập ròng
10,83 T
423,55 Tr
-7,76 T
-4,79 T
Biên lợi nhuận ròng
20,67%
1,07%
-23,68%
-10,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,42 T
1,15 T
1,18 T
986,49 Tr
Chi phí lãi suất
-2,35 T
-2,47 T
-2,71 T
-2,84 T
Chi phí lãi suất ròng
-929,45 Tr
-1,32 T
-1,53 T
-1,85 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,66 T
1,58 T
-4,09 T
-1,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,99 Tr
-40,99 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google