Finance

Danh sách
Tại sao PGOL tăng 14,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
PGOL:OTCMKTS
Patriot Gold Corp.
0,050 US$
+14,03%
(+0,0062) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGOL...
Mở
0,04 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
3,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00 N
Khối lượng
68,50 N
Chỉ số P/E
121,95
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
0,00 US$
Beta
0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,30 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,04 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
3,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00 N
Khối lượng
68,50 N
Chỉ số P/E
121,95
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
0,00 US$
Beta
0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,30 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Patriot Gold Corp.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhReno, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
1,78 Tr
Giá vốn hàng bán
20,32 N
23,95 N
12,31 N
13,98 N
Chi phí doanh thu
20,32 N
23,95 N
12,31 N
13,98 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
222,66 N
645,17 N
284,95 N
449,19 N
Chi phí hoạt động
222,66 N
645,17 N
284,95 N
449,19 N
Tổng chi phí hoạt động
242,98 N
669,12 N
297,26 N
463,17 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-242,98 N
-669,12 N
-297,26 N
1,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
137,00
8,00
-
6,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-251,20 N
-653,22 N
-273,02 N
1,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-244,02 N
-683,58 N
-303,38 N
1,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-251,20 N
-653,22 N
-273,02 N
1,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
72,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-8,38 N
-16,43 N
-20,83 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-8,38 N
-16,43 N
-20,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google