Finance

Danh sách
PGM:ASX
Platina Resources Limited
0,020 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:34:36 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGM...
Vốn hoá thị trường
13,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,80 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,56 Tr
Vốn hoá thị trường
13,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,80 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,56 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Platina Resources Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
319,42 N
319,42 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
309,51 N
309,51 N
297,44 N
297,44 N
Chi phí hoạt động
975,07 N
975,07 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
975,07 N
975,07 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-975,07 N
-975,07 N
-859,32 N
-859,32 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,08 N
28,08 N
-28,08 N
-28,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-817,38 N
-817,38 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-860,51 N
-860,51 N
-993,42 N
-993,42 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-817,38 N
-817,38 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-314,80%
-314,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,39 N
107,39 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-107,39 N
-107,39 N
Chi phí lãi suất ròng
107,39 N
107,39 N
-107,39 N
-107,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
350,00
350,00
598,00
598,00
EBITDA
-974,72 N
-974,72 N
-858,72 N
-858,72 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google