Finance

Danh sách
PGLD:CVE
P2 Gold Inc
1,40 CA$
+1,45%
(+0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGLD...
Mở
1,40 CA$
Cao
1,42 CA$
Thấp
1,38 CA$
Vốn hoá thị trường
410,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
461,91 N
Khối lượng
135,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 CA$
EPS
-0,11 CA$
Beta
1,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,89 Tr
Số nhân viên
5
Mở
1,40 CA$
Cao
1,42 CA$
Thấp
1,38 CA$
Vốn hoá thị trường
410,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
461,91 N
Khối lượng
135,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 CA$
EPS
-0,11 CA$
Beta
1,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,89 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về P2 Gold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webp2gold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,23 N
1,03 Tr
825,35 N
739,67 N
Chi phí hoạt động
439,94 N
3,55 Tr
5,25 Tr
6,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
439,94 N
3,55 Tr
5,25 Tr
6,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-439,94 N
-3,55 Tr
-5,25 Tr
-6,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-71,36 N
-6,68 Tr
-3,08 Tr
-104,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-454,15 N
-10,27 Tr
-8,04 Tr
-6,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-529,66 N
-10,18 Tr
-8,30 Tr
-6,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-454,15 N
-10,27 Tr
-8,04 Tr
-6,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,01 N
74,81 N
67,43 N
77,82 N
Chi phí lãi suất
-29,87 N
-22,98 N
-5,11 N
-55,00
Chi phí lãi suất ròng
-17,86 N
51,82 N
62,31 N
77,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,83 N
5,83 N
6,05 N
4,67 N
EBITDA
-434,11 N
-3,54 Tr
-5,25 Tr
-6,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-87,00
Các ứng dụng của Google