Finance

Beta
Danh sách
PGJO:IDX
Bahtera Bumi Raya PT Tbk
720,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 7, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGJO...
Vốn hoá thị trường
573,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
265,81 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.440 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
510 IDR
EPS
-9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
795,86 Tr
Số nhân viên
10
Vốn hoá thị trường
573,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
265,81 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.440 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
510 IDR
EPS
-9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
795,86 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Bahtera Bumi Raya PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
157,37 Tr
157,37 Tr
13,86 T
13,86 T
Giá vốn hàng bán
144,68 Tr
144,68 Tr
13,13 T
13,13 T
Chi phí doanh thu
144,68 Tr
144,68 Tr
13,13 T
13,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
555,23 Tr
555,23 Tr
1,20 T
1,20 T
Chi phí hoạt động
978,73 Tr
978,73 Tr
3,02 T
3,02 T
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,12 T
16,15 T
16,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-966,04 Tr
-966,04 Tr
-2,29 T
-2,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,34 N
-7,34 N
21,27 Tr
21,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-965,04 Tr
-965,04 Tr
-2,31 T
-2,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-965,04 Tr
-965,04 Tr
-2,31 T
-2,31 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
136,12 Tr
136,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-5,90%
-5,90%
Chi phí hoạt động khác
11,62 Tr
11,62 Tr
-9,72 Tr
-9,72 Tr
Thu nhập ròng
-965,03 Tr
-965,03 Tr
-2,44 T
-2,44 T
Biên lợi nhuận ròng
-613,23%
-613,23%
-17,64%
-17,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,24 Tr
7,24 Tr
547,00 N
547,00 N
Chi phí lãi suất
-6,22 Tr
-6,22 Tr
-36,47 Tr
-36,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,01 Tr
1,01 Tr
-35,92 Tr
-35,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,68 Tr
41,68 Tr
32,83 Tr
32,83 Tr
EBITDA
-934,26 Tr
-934,26 Tr
-2,25 T
-2,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search