Finance

Danh sách
PGHN:SWX
Partners Group Holding AG
594,60 CHF
+0,88%
(+5,20) 1 ngày
9 thg 10, 17:30:13 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGHN...
Mở
595,00 CHF
Cao
601,00 CHF
Thấp
589,00 CHF
Vốn hoá thị trường
15,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,50 N
Khối lượng
85,99 N
Cổ tức
7,74%
Cổ tức hằng quý
11,50 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.097,50 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
582,60 CHF
EPS
45,70 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
595,00 CHF
Cao
601,00 CHF
Thấp
589,00 CHF
Vốn hoá thị trường
15,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,50 N
Khối lượng
85,99 N
Cổ tức
7,74%
Cổ tức hằng quý
11,50 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.097,50 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
582,60 CHF
EPS
45,70 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Partners Group Holding AG is a Swiss-based global private equity firm with US$185 billion in assets under management in private equity, private infrastructure, private real estate, private debt and royalties. The firm manages a broad range of funds, structured products and customised portfolios for an international clientele of institutional investors, private banks, individual investors and other financial institutions. The firm has completed more than 250 private equity investments in portfolio companies. In 2020, Partners Group became a constituent of the Swiss Market Index, an index of the 20 largest stocks in Switzerland. Wikipedia
Giới thiệu về Partners Group Holding AG
Giám đốc điều hànhDavid Layton
Số nhân viên2,06 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
695,30 Tr
695,30 Tr
560,35 Tr
560,35 Tr
Giá vốn hàng bán
220,30 Tr
220,30 Tr
175,90 Tr
175,90 Tr
Chi phí doanh thu
220,30 Tr
220,30 Tr
175,90 Tr
175,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
52,70 Tr
52,70 Tr
51,80 Tr
51,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
273,00 Tr
273,00 Tr
227,70 Tr
227,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
422,30 Tr
422,30 Tr
332,65 Tr
332,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,15 Tr
16,15 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
410,85 Tr
410,85 Tr
305,20 Tr
305,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
410,85 Tr
410,85 Tr
305,60 Tr
305,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,60 Tr
69,60 Tr
54,15 Tr
54,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,94%
16,94%
17,74%
17,74%
Chi phí hoạt động khác
35,70 Tr
35,70 Tr
33,50 Tr
33,50 Tr
Thu nhập ròng
341,25 Tr
341,25 Tr
251,05 Tr
251,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
49,08%
49,08%
44,80%
44,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
900,00 N
900,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-14,40 Tr
-14,40 Tr
-9,75 Tr
-9,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,50 Tr
-13,50 Tr
-9,75 Tr
-9,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,70 Tr
16,70 Tr
18,30 Tr
18,30 Tr
EBITDA
433,57 Tr
430,22 Tr
350,95 Tr
350,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google