Finance

Danh sách
Tại sao PGEO giảm 10,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
PGEO:IDX
Pertamina Geothermal Energy PT Tbk
880,00 IDR
-10,20%
(-100,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:14:53 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGEO...
Mở
835 IDR
Cao
890 IDR
Thấp
835 IDR
Vốn hoá thị trường
36,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,08 Tr
Khối lượng
62,95 Tr
Cổ tức
5,62%
Cổ tức hằng quý
12 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,93
Cao nhất trong 52 tuần
1.365 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
770 IDR
EPS
63 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,95 T
Số nhân viên
613
Mở
835 IDR
Cao
890 IDR
Thấp
835 IDR
Vốn hoá thị trường
36,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,08 Tr
Khối lượng
62,95 Tr
Cổ tức
5,62%
Cổ tức hằng quý
12 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,93
Cao nhất trong 52 tuần
1.365 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
770 IDR
EPS
63 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,95 T
Số nhân viên
613
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pertamina Geothermal Energy PT Tbk
Giám đốc điều hànhAhmad Yuniarto
Số nhân viên613
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,01 Tr
113,86 Tr
116,56 Tr
118,47 Tr
Giá vốn hàng bán
57,34 Tr
60,19 Tr
49,36 Tr
55,23 Tr
Chi phí doanh thu
57,34 Tr
60,19 Tr
49,36 Tr
55,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,14 Tr
8,39 Tr
4,70 Tr
11,66 Tr
Chi phí hoạt động
6,41 Tr
9,32 Tr
5,05 Tr
10,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,75 Tr
69,51 Tr
54,41 Tr
66,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,26 Tr
44,35 Tr
62,15 Tr
52,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,30 Tr
856,00 N
-94,00 N
229,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
50,10 Tr
48,40 Tr
63,72 Tr
52,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,10 Tr
48,40 Tr
63,72 Tr
52,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,78 Tr
14,98 Tr
19,82 Tr
16,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,50%
30,96%
31,11%
31,48%
Chi phí hoạt động khác
-731,00 N
-109,00 N
-96,00 N
-387,00 N
Thu nhập ròng
35,32 Tr
33,42 Tr
43,92 Tr
35,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,98%
29,35%
37,68%
30,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,20 Tr
7,94 Tr
6,18 Tr
5,18 Tr
Chi phí lãi suất
-8,17 Tr
-7,41 Tr
-7,79 Tr
-7,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,97 Tr
534,00 N
-1,61 Tr
-2,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,05 Tr
448,00 N
-448,00 N
EBITDA
85,45 Tr
80,37 Tr
96,33 Tr
86,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google