Finance

Danh sách
Tại sao PGE giảm 4,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
PGE:WSE
PGE Polska Grupa Energetyczna
16,50 PLN
-4,43%
(-0,76) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:23 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGE...
Mở
17,22 PLN
Cao
17,55 PLN
Thấp
16,21 PLN
Vốn hoá thị trường
37,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,76 Tr
Khối lượng
4,52 Tr
Chỉ số P/E
4,75
Cao nhất trong 52 tuần
17,55 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
8,21 PLN
EPS
3,47 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
40 N
Mở
17,22 PLN
Cao
17,55 PLN
Thấp
16,21 PLN
Vốn hoá thị trường
37,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,76 Tr
Khối lượng
4,52 Tr
Chỉ số P/E
4,75
Cao nhất trong 52 tuần
17,55 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
8,21 PLN
EPS
3,47 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PGE Polska Grupa Energetyczna S.A. là một công ty điện lực nhà nước và là công ty sản xuất điện lớn nhất ở Ba Lan. PGE được giao dịch trên Sàn chứng khoán Warsaw và có chỉ số là WIG30. Công ty này được kiểm soát phần lớn bởi Kho bạc Nhà nước Ba Lan, tính đến ngày 9 tháng 7 năm 2014, Kho bạc sở hữu 58,39% cổ phần của công ty. Ngoài các hoạt động kinh doanh chính trong lĩnh vực sản xuất và phân phối điện, công ty này còn kinh doanh điện và các sản phẩm liên quan khác trên thị trường. Tổng doanh thu của công ty trong năm 2015 là 28,542 tỷ złoty. Wikipedia
Giới thiệu về PGE Polska Grupa Energetyczna
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40,2 N
Ngày thành lập2 thg 8, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgkpge.pl
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
15,26 T / 14,10 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,78 T
16,68 T
17,45 T
15,26 T
Giá vốn hàng bán
11,58 T
14,47 T
13,64 T
12,03 T
Chi phí doanh thu
11,58 T
14,47 T
13,64 T
12,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
776,00 Tr
973,00 Tr
792,00 Tr
777,00 Tr
Chi phí hoạt động
704,00 Tr
1,54 T
716,00 Tr
583,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,29 T
16,01 T
14,36 T
12,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 T
666,00 Tr
3,09 T
2,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
199,00 Tr
-231,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
787,00 Tr
-307,00 Tr
2,64 T
2,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
787,00 Tr
848,00 Tr
2,70 T
2,24 T
Chi phí thuế thu nhập
243,00 Tr
-3,49 T
609,00 Tr
231,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,88%
1.137,46%
23,02%
10,30%
Chi phí hoạt động khác
-72,00 Tr
565,00 Tr
-76,00 Tr
-194,00 Tr
Thu nhập ròng
552,00 Tr
3,14 T
1,94 T
2,02 T
Biên lợi nhuận ròng
4,00%
18,83%
11,10%
13,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
231,00 Tr
110,00 Tr
176,00 Tr
Chi phí lãi suất
-712,00 Tr
-262,00 Tr
-289,00 Tr
-595,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-712,00 Tr
-31,00 Tr
-179,00 Tr
-419,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,41 T
1,41 T
4,04 T
3,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
580,00 Tr
-374,00 Tr
213,00 Tr
342,00 Tr
Các ứng dụng của Google