Finance

Danh sách
Tại sao PGC giảm 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
PGC:CVE
Plato Gold Corp
0,025 CA$
-16,67%
(-0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGC...
Mở
0,03 CA$
Cao
0,03 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
5,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,75 N
Khối lượng
12,00 N
Chỉ số P/E
2,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
0,01 CA$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,67 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,03 CA$
Cao
0,03 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
5,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,75 N
Khối lượng
12,00 N
Chỉ số P/E
2,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
0,01 CA$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,67 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Plato Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webplatogold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,42 N
49,78 N
41,61 N
316,53 N
Chi phí hoạt động
213,38 N
-1,16 Tr
-1,34 Tr
316,53 N
Tổng chi phí hoạt động
213,38 N
-1,16 Tr
-1,34 Tr
316,53 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-213,38 N
1,16 Tr
1,34 Tr
-316,53 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,74 N
-23,36 N
-28,37 N
-36,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-299,53 N
1,10 Tr
1,30 Tr
662,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-299,53 N
1,10 Tr
1,30 Tr
-384,44 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-290,91 N
1,04 Tr
1,30 Tr
664,76 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
11,33 N
Chi phí lãi suất
-27,31 N
-28,44 N
-26,91 N
-27,91 N
Chi phí lãi suất ròng
-27,31 N
-28,44 N
-26,91 N
-16,58 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-1,21 Tr
-
-
EBITDA
-88,42 N
1,16 Tr
1,34 Tr
-316,53 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-1,05 Tr
Các ứng dụng của Google