Finance

Danh sách
PGAS:IDX
Perusahaan Gas Negara Tbk PT
1.395,00 IDR
+0,36%
(+5,00) 1 ngày
15 thg 10, 09:36:19 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGAS...
Mở
1.390 IDR
Cao
1.400 IDR
Thấp
1.390 IDR
Vốn hoá thị trường
33,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,98 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Cổ tức
9,00%
Cổ tức hằng quý
31 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
2.520 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.350 IDR
EPS
180 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,24 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1.390 IDR
Cao
1.400 IDR
Thấp
1.390 IDR
Vốn hoá thị trường
33,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,98 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Cổ tức
9,00%
Cổ tức hằng quý
31 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
2.520 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.350 IDR
EPS
180 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,24 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Pertamina Gas Negara Tbk is an Indonesian natural gas transportation and distribution company. The total length of distribution pipelines of the company is 3,187 km that serve around 84 million customers. Formerly known as PT Perusahaan Gas Negara Tbk, it adopted the present name and Pertamina branding in 2021. Wikipedia
Giới thiệu về Perusahaan Gas Negara Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,32 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpgn.co.id
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
0,00 US$ / 0,00 US$
+23,33%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
929,56 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
971,23 Tr
985,11 Tr
1,05 T
929,56 Tr
Giá vốn hàng bán
794,49 Tr
805,51 Tr
854,30 Tr
771,59 Tr
Chi phí doanh thu
794,49 Tr
805,51 Tr
854,30 Tr
771,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,51 Tr
37,99 Tr
47,65 Tr
39,25 Tr
Chi phí hoạt động
42,74 Tr
36,39 Tr
57,90 Tr
35,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
837,22 Tr
841,90 Tr
912,20 Tr
806,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,01 Tr
143,21 Tr
140,82 Tr
122,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,73 Tr
-2,14 Tr
-2,84 Tr
-2,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
164,83 Tr
161,21 Tr
56,74 Tr
136,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
164,83 Tr
161,21 Tr
160,55 Tr
141,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,18 Tr
36,45 Tr
48,75 Tr
14,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,98%
22,61%
85,92%
10,59%
Chi phí hoạt động khác
2,23 Tr
-1,59 Tr
10,24 Tr
-3,90 Tr
Thu nhập ròng
82,41 Tr
93,47 Tr
-22,53 Tr
90,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,48%
9,49%
-2,14%
9,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
-
-
0,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,02 Tr
13,57 Tr
12,92 Tr
11,45 Tr
Chi phí lãi suất
-12,64 Tr
-13,42 Tr
-12,75 Tr
-11,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,38 Tr
156,03 N
173,76 N
-142,79 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,56 Tr
235,86 Tr
197,55 Tr
213,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google