Finance

Danh sách
Tại sao PFOCUS tăng 8,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
PFOCUS:NSE
Prime Focus Limited
282,90 ₹
+8,35%
(+21,80) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PFOCUS...
Mở
261,20 ₹
Cao
303,65 ₹
Thấp
261,10 ₹
Vốn hoá thị trường
219,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 Tr
Khối lượng
19,81 Tr
Chỉ số P/E
183,29
Cao nhất trong 52 tuần
367,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
161,01 ₹
EPS
1,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,17 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
261,20 ₹
Cao
303,65 ₹
Thấp
261,10 ₹
Vốn hoá thị trường
219,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 Tr
Khối lượng
19,81 Tr
Chỉ số P/E
183,29
Cao nhất trong 52 tuần
367,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
161,01 ₹
EPS
1,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,17 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prime Focus Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,61 T
12,07 T
13,84 T
12,67 T
Giá vốn hàng bán
482,51 Tr
461,41 Tr
934,45 Tr
474,08 Tr
Chi phí doanh thu
482,51 Tr
461,41 Tr
934,45 Tr
474,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,29 T
6,60 T
7,09 T
7,94 T
Chi phí hoạt động
8,56 T
9,34 T
10,20 T
10,97 T
Tổng chi phí hoạt động
9,04 T
9,80 T
11,13 T
11,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,57 T
2,27 T
2,71 T
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
109,04 Tr
116,20 Tr
-875,80 Tr
124,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,00 Tr
826,58 Tr
816,99 Tr
-327,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,00 Tr
1,01 T
704,21 Tr
325,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,35 Tr
134,61 Tr
-359,89 Tr
130,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,91%
16,28%
-44,05%
-39,85%
Chi phí hoạt động khác
866,01 Tr
933,71 Tr
837,42 Tr
1,21 T
Thu nhập ròng
35,99 Tr
709,52 Tr
823,38 Tr
-413,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,34%
5,88%
5,95%
-3,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
82,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,20 T
-1,33 T
-833,91 Tr
-1,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 T
-1,33 T
-751,31 Tr
-1,26 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,39 T
1,67 T
2,18 T
1,79 T
EBITDA
2,93 T
2,53 T
3,02 T
2,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google