Finance

Danh sách
Triển vọng: 36.4% triển vọng tăng giá·0.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
PFIZ34:BVMF
Pfizer BDR
35,15 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:05:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PFIZ34...
Mở
35,15 R$
Cao
35,24 R$
Thấp
34,65 R$
Vốn hoá thị trường
10,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,98 N
Khối lượng
16,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
37,70 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,09 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,70 T
Số nhân viên
10 N
Mở
35,15 R$
Cao
35,24 R$
Thấp
34,65 R$
Vốn hoá thị trường
10,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,98 N
Khối lượng
16,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
37,70 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,09 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,70 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pfizer BDR
Giám đốc điều hànhNgit Liong Wong | Ngit Liong Wong
Số nhân viên9,9 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (SGD)
677,34 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
636,33 Tr
636,33 Tr
677,34 Tr
677,34 Tr
Giá vốn hàng bán
457,43 Tr
457,43 Tr
489,02 Tr
489,02 Tr
Chi phí doanh thu
457,43 Tr
457,43 Tr
489,02 Tr
489,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,34 Tr
5,34 Tr
6,55 Tr
6,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,62 Tr
81,62 Tr
82,66 Tr
82,66 Tr
Chi phí hoạt động
116,86 Tr
116,86 Tr
120,35 Tr
120,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
574,29 Tr
574,29 Tr
609,37 Tr
609,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,03 Tr
62,03 Tr
67,97 Tr
67,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
465,00 N
465,00 N
346,00 N
346,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
71,57 Tr
71,57 Tr
74,92 Tr
74,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,57 Tr
71,57 Tr
74,92 Tr
74,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,41 Tr
14,41 Tr
15,13 Tr
15,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,13%
20,13%
20,19%
20,19%
Chi phí hoạt động khác
21,35 Tr
21,35 Tr
22,28 Tr
22,28 Tr
Thu nhập ròng
56,99 Tr
56,99 Tr
59,65 Tr
59,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,96%
8,96%
8,81%
8,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,08 Tr
9,08 Tr
6,60 Tr
6,60 Tr
Chi phí lãi suất
-220,00 N
-220,00 N
-172,50 N
-172,50 N
Chi phí lãi suất ròng
8,86 Tr
8,86 Tr
6,43 Tr
6,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,56 Tr
8,56 Tr
8,86 Tr
8,86 Tr
EBITDA
67,43 Tr
67,43 Tr
73,80 Tr
73,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,00 N
-15,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google