Finance

Beta
Danh sách
PFINV:CPH
Papirfabrikken Invest A/S
30,90 DKK
+3,69%
(+1,10) 1 ngày
17 thg 7, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PFINV...
Mở
30,40 DKK
Cao
30,90 DKK
Thấp
30,40 DKK
Vốn hoá thị trường
305,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
34,70 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,90 Tr
Số nhân viên
23
Mở
30,40 DKK
Cao
30,90 DKK
Thấp
30,40 DKK
Vốn hoá thị trường
305,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
34,70 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,90 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Papirfabrikken Invest A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
18,54 Tr
18,54 Tr
19,14 Tr
19,14 Tr
Giá vốn hàng bán
6,39 Tr
6,39 Tr
7,32 Tr
7,32 Tr
Chi phí doanh thu
6,39 Tr
6,39 Tr
7,32 Tr
7,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,98 Tr
3,98 Tr
3,98 Tr
3,98 Tr
Chi phí hoạt động
4,60 Tr
4,60 Tr
4,79 Tr
4,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,99 Tr
10,99 Tr
12,11 Tr
12,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,54 Tr
7,54 Tr
7,03 Tr
7,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-304,00 N
-304,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,64 Tr
6,64 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,26 Tr
4,26 Tr
4,04 Tr
4,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,67 Tr
1,67 Tr
1,29 Tr
1,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,17%
17,21%
17,21%
Chi phí hoạt động khác
-138,50 N
-138,50 N
-18,50 N
-18,50 N
Thu nhập ròng
4,96 Tr
4,96 Tr
6,21 Tr
6,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,78%
26,78%
32,46%
32,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,31 Tr
1,31 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,64 Tr
-3,64 Tr
-3,44 Tr
-3,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,33 Tr
-2,33 Tr
-3,44 Tr
-3,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
761,00 N
761,00 N
828,50 N
828,50 N
EBITDA
8,30 Tr
8,30 Tr
7,86 Tr
7,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search