Finance

Danh sách
PFHO:OTCMKTS
Pacific Health Care Organization common stock
0,94 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 09:30:19 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PFHO...
Vốn hoá thị trường
12,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 US$
EPS
0,08 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,80 Tr
Số nhân viên
30
Vốn hoá thị trường
12,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 US$
EPS
0,08 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,80 Tr
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pacific Health Care Organization common stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập1970
Trụ sở chínhNewport Beach, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,59 Tr
1,58 Tr
1,50 Tr
1,77 Tr
Giá vốn hàng bán
869,47 N
830,07 N
874,72 N
963,58 N
Chi phí doanh thu
869,47 N
830,07 N
874,72 N
963,58 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
512,47 N
574,75 N
450,30 N
441,67 N
Chi phí hoạt động
512,47 N
574,75 N
450,30 N
441,67 N
Tổng chi phí hoạt động
1,38 Tr
1,40 Tr
1,33 Tr
1,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,04 N
178,02 N
172,68 N
369,40 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,87 N
1,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
310,11 N
282,37 N
267,87 N
463,62 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
310,11 N
282,37 N
267,87 N
463,62 N
Chi phí thuế thu nhập
87,11 N
47,29 N
74,20 N
136,62 N
Thuế suất hiệu dụng
28,09%
16,75%
27,70%
29,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
223,00 N
235,08 N
193,67 N
327,01 N
Biên lợi nhuận ròng
14,05%
14,85%
12,93%
18,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
103,20 N
104,34 N
95,19 N
94,23 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
103,20 N
104,34 N
95,19 N
94,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
210,16 N
183,62 N
177,98 N
374,63 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
451,00
Các ứng dụng của Google