Finance

Danh sách
PFGC:NYSE
Performance Food Group Co
92,58 US$
-1,35%
(-1,27) 1 ngày
92,58 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PFGC...
Mở
93,96 US$
Cao
94,40 US$
Thấp
92,51 US$
Vốn hoá thị trường
14,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Chỉ số P/E
40,45
Cao nhất trong 52 tuần
117,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,82 US$
EPS
2,29 US$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,53 Tr
Số nhân viên
44 N
Mở
93,96 US$
Cao
94,40 US$
Thấp
92,51 US$
Vốn hoá thị trường
14,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Chỉ số P/E
40,45
Cao nhất trong 52 tuần
117,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,82 US$
EPS
2,29 US$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,53 Tr
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Performance Food Group Company is an American food service distributor. It is the third-largest food service distributor in the U.S., after Sysco and US Foods. The company supplies 250,000 products to 300,000 locations including independent restaurants, chain restaurants, healthcare, hospitality, and educational institutions. It has 155 distribution centers. It has three divisions: Foodservice, which distributes food products to restaurants; Convenience, which distributes food products to convenience and grocery stores; and Specialty, which distributes candy, snacks, and beverages. The company is ranked 80th on the Fortune 500 and 1129th on the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Performance Food Group Co
Giám đốc điều hànhScott McPherson
Số nhân viên43,8 N
Ngày thành lập1885
Trụ sở chínhRichmond, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webpfgc.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PFGC trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
9
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PFGC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 92,58 US$
144,00 US$ (+55,54%)
Trung bình
129,78 US$ (+40,18%)
Thấp nhất
115,00 US$ (+24,22%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Andrew Charles
TD Cowen
Buy
Maintained
115,00 US$
+24,2%
09/11/2026
John Heinbockel
Guggenheim
Buy
Maintained
125,00 US$
+35%
08/26/2026
Mark Carden
UBS
Buy
Maintained
130,00 US$
+40,4%
08/17/2026
Unknown Analyst
UBS
Buy
Reiterated
130,00 US$
+40,4%
08/14/2026
Danilo Gargiulo
Bernstein
Buy
Maintained
130,00 US$
+40,4%
08/13/2026
Lauren Silberman
Deutsche Bank
Buy
Maintained
133,00 US$
+43,7%
08/13/2026
Kelly Bania
BMO Capital
Buy
Reiterated
130,00 US$
+40,4%
08/13/2026
Brian Harbour
Morgan Stanley
Buy
Maintained
131,00 US$
+41,5%
08/13/2026
Karen Holthouse
Citi
Buy
Maintained
144,00 US$
+55,5%
08/13/2026
Peter Saleh
BTIG
Hold
Maintained
-
-
07/16/2026
Edward Kelly
Wells Fargo
Buy
Reiterated
130,00 US$
+40,4%
07/14/2026
Subbu Nambi
Guggenheim
Buy
Reiterated
125,00 US$
+35%
06/29/2026
Alexander Slagle
Jefferies
Buy
Maintained
120,00 US$
+29,6%
05/08/2026
Jeff Bernstein
Barclays
Buy
Maintained
115,00 US$
+24,2%
05/06/2026
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,59 US$ / 1,60 US$
-0,57%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
14,53 T / 18,11 T
-19,78%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,08 T
16,44 T
16,29 T
14,53 T
Giá vốn hàng bán
15,06 T
14,48 T
14,35 T
12,36 T
Chi phí doanh thu
15,06 T
14,48 T
14,35 T
12,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,60 T
1,58 T
1,58 T
1,63 T
Chi phí hoạt động
1,79 T
1,78 T
1,79 T
1,84 T
Tổng chi phí hoạt động
16,85 T
16,25 T
16,14 T
14,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
224,70 Tr
190,10 Tr
148,90 Tr
323,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,20 Tr
1,10 Tr
9,90 Tr
-200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
121,50 Tr
86,70 Tr
55,90 Tr
221,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,50 Tr
86,70 Tr
55,90 Tr
221,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,90 Tr
25,00 Tr
14,20 Tr
59,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,96%
28,84%
25,40%
26,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
93,60 Tr
61,70 Tr
41,70 Tr
162,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,55%
0,38%
0,26%
1,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,18
0,98
0,80
1,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-104,40 Tr
-104,50 Tr
-102,90 Tr
-101,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-104,40 Tr
-104,50 Tr
-102,90 Tr
-101,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
195,40 Tr
199,90 Tr
205,00 Tr
213,60 Tr
EBITDA
420,10 Tr
390,00 Tr
353,90 Tr
537,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google