Finance

Danh sách
Tại sao PFAI giảm 5,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
PFAI:NASDAQ
Pinnacle Food Group Ltd
2,81 US$
-5,39%
(-0,16) 1 ngày
6 thg 11, 14:02:57 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PFAI...
Mở
2,96 US$
Cao
3,13 US$
Thấp
2,80 US$
Vốn hoá thị trường
33,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
21,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 US$
EPS
-0,17 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,07 Tr
Số nhân viên
13
Mở
2,96 US$
Cao
3,13 US$
Thấp
2,80 US$
Vốn hoá thị trường
33,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
21,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 US$
EPS
-0,17 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,07 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pinnacle Food Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
463,32 N
463,32 N
1,24 Tr
1,24 Tr
Giá vốn hàng bán
186,62 N
186,62 N
846,90 N
846,90 N
Chi phí doanh thu
186,62 N
186,62 N
846,90 N
846,90 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,92 N
19,92 N
41,74 N
41,74 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
736,00 N
736,00 N
816,29 N
816,29 N
Chi phí hoạt động
755,92 N
755,92 N
858,03 N
858,03 N
Tổng chi phí hoạt động
942,54 N
942,54 N
1,70 Tr
1,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-479,22 N
-479,22 N
-461,73 N
-461,73 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,48 N
52,48 N
5,74 N
5,74 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-426,74 N
-426,74 N
-476,02 N
-476,02 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-426,74 N
-426,74 N
-455,99 N
-455,99 N
Chi phí thuế thu nhập
-22,39 N
-22,39 N
71,59 N
71,59 N
Thuế suất hiệu dụng
5,25%
5,25%
-15,04%
-15,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-404,34 N
-404,34 N
-547,61 N
-547,61 N
Biên lợi nhuận ròng
-87,27%
-87,27%
-44,05%
-44,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-393,47 N
-393,47 N
-375,98 N
-385,47 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google