Finance

Danh sách
Tại sao PEYUF tăng 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
PEYUF:OTCMKTS
Peyto Exploration & Development Corp
18,09 US$
+2,70%
(+0,48) 1 ngày
18,12 US$
+0,14% (+0,026)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEYUF...
Mở
17,76 US$
Cao
18,13 US$
Thấp
17,76 US$
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,33 N
Khối lượng
97,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,38 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,30 Tr
Số nhân viên
89
Mở
17,76 US$
Cao
18,13 US$
Thấp
17,76 US$
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,33 N
Khối lượng
97,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,38 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,30 Tr
Số nhân viên
89
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Peyto Exploration & Development Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên89
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webpeyto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,00 Tr
298,93 Tr
406,18 Tr
301,38 Tr
Giá vốn hàng bán
62,88 Tr
64,65 Tr
68,80 Tr
69,80 Tr
Chi phí doanh thu
62,88 Tr
64,65 Tr
68,80 Tr
69,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,54 Tr
13,96 Tr
7,58 Tr
7,32 Tr
Chi phí hoạt động
19,65 Tr
64,92 Tr
96,16 Tr
77,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,53 Tr
129,57 Tr
164,96 Tr
147,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,46 Tr
169,36 Tr
241,22 Tr
154,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-942,00 N
-731,00 N
-760,00 N
-514,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
119,10 Tr
152,68 Tr
223,38 Tr
139,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,10 Tr
152,68 Tr
223,38 Tr
139,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,36 Tr
26,78 Tr
52,30 Tr
33,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,82%
17,54%
23,41%
23,82%
Chi phí hoạt động khác
-85,88 Tr
-52,49 Tr
-17,13 Tr
-36,10 Tr
Thu nhập ròng
90,74 Tr
125,90 Tr
171,09 Tr
106,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,06%
42,12%
42,12%
35,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,61
0,82
0,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,47 Tr
-15,98 Tr
-15,23 Tr
-14,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,47 Tr
-15,98 Tr
-15,23 Tr
-14,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
95,32 Tr
99,67 Tr
102,19 Tr
101,79 Tr
EBITDA
237,16 Tr
272,62 Tr
346,50 Tr
258,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google