Finance

Danh sách
PEXNY:OTCMKTS
PTT Exploration and Production PCL
8,81 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 12:18:34 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEXNY...
Vốn hoá thị trường
595,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,74 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
595,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,74 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PTT Exploration and Production PCL
Giám đốc điều hànhMontri Rawanchaikul
Số nhân viên6,06 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpttep.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,13 T
2,19 T
2,40 T
2,95 T
Giá vốn hàng bán
457,77 Tr
516,53 Tr
528,82 Tr
626,41 Tr
Chi phí doanh thu
457,77 Tr
516,53 Tr
528,82 Tr
626,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,27 Tr
200,38 Tr
152,82 Tr
164,72 Tr
Chi phí hoạt động
956,31 Tr
962,87 Tr
1,10 T
960,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,48 T
1,63 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
712,65 Tr
709,43 Tr
770,42 Tr
1,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,21 Tr
73,07 Tr
35,63 Tr
170,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
726,61 Tr
833,69 Tr
790,48 Tr
1,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
726,61 Tr
833,69 Tr
790,48 Tr
1,45 T
Chi phí thuế thu nhập
334,07 Tr
291,39 Tr
414,66 Tr
617,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,98%
34,95%
52,46%
42,58%
Chi phí hoạt động khác
17,58 Tr
-11,00 Tr
276,41 Tr
-
Thu nhập ròng
392,55 Tr
542,50 Tr
375,98 Tr
833,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,46%
24,78%
15,64%
28,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,80 Tr
34,60 Tr
28,37 Tr
30,50 Tr
Chi phí lãi suất
-98,58 Tr
-105,19 Tr
-91,92 Tr
-94,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,78 Tr
-70,59 Tr
-63,55 Tr
-63,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
736,68 Tr
724,79 Tr
668,86 Tr
749,30 Tr
EBITDA
1,36 T
1,37 T
1,33 T
2,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google