Finance

Danh sách
Tại sao PEVE tăng 5,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
PEVE:IDX
Penta Valent Tbk PT
374,00 IDR
+5,65%
(+20,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:14:09 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEVE...
Mở
360 IDR
Cao
388 IDR
Thấp
352 IDR
Vốn hoá thị trường
660,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
5,45 Tr
Chỉ số P/E
11,29
Cao nhất trong 52 tuần
670 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
254 IDR
EPS
33 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
2 N
Mở
360 IDR
Cao
388 IDR
Thấp
352 IDR
Vốn hoá thị trường
660,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
5,45 Tr
Chỉ số P/E
11,29
Cao nhất trong 52 tuần
670 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
254 IDR
EPS
33 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Penta Valent Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
901,85 T
960,41 T
871,41 T
965,30 T
Giá vốn hàng bán
808,05 T
860,88 T
768,27 T
862,48 T
Chi phí doanh thu
808,05 T
860,88 T
768,27 T
862,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,89 T
77,93 T
79,09 T
77,93 T
Chi phí hoạt động
70,18 T
79,18 T
79,35 T
78,23 T
Tổng chi phí hoạt động
878,23 T
940,05 T
847,62 T
940,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,63 T
20,35 T
23,79 T
24,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,26 T
794,55 Tr
1,22 T
722,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,46 T
14,68 T
20,04 T
19,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,75 T
14,68 T
20,04 T
18,94 T
Chi phí thuế thu nhập
4,28 T
3,71 T
4,41 T
4,19 T
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
25,26%
22,00%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
291,14 Tr
-100,57 Tr
259,55 Tr
302,91 Tr
Thu nhập ròng
15,18 T
11,18 T
15,92 T
15,17 T
Biên lợi nhuận ròng
1,68%
1,16%
1,83%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,92 Tr
14,41 Tr
13,54 Tr
15,95 Tr
Chi phí lãi suất
-5,15 T
-6,48 T
-4,98 T
-6,39 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,14 T
-6,46 T
-4,97 T
-6,37 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,10 T
21,74 T
24,27 T
25,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google