Finance

Danh sách
PETZ:NASDAQ
TDH Holdings Inc
1,20 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 15:08:53 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PETZ...
Vốn hoá thị trường
12,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,03 N
Khối lượng
296,00
Chỉ số P/E
6,88
Cao nhất trong 52 tuần
1,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 US$
EPS
0,17 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,32 Tr
Số nhân viên
12
Vốn hoá thị trường
12,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,03 N
Khối lượng
296,00
Chỉ số P/E
6,88
Cao nhất trong 52 tuần
1,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 US$
EPS
0,17 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,32 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TDH Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Trang webtiandihui.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
292,84 N
292,84 N
332,78 N
332,78 N
Giá vốn hàng bán
214,58 N
214,58 N
416,92 N
416,92 N
Chi phí doanh thu
214,58 N
214,58 N
416,92 N
416,92 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
364,08 N
364,08 N
545,41 N
545,41 N
Chi phí hoạt động
364,08 N
364,08 N
545,41 N
545,41 N
Tổng chi phí hoạt động
578,66 N
578,66 N
962,33 N
962,33 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-285,81 N
-285,81 N
-629,55 N
-629,55 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,07 Tr
1,07 Tr
-4,43 Tr
-4,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
700,55 N
700,55 N
189,99 N
189,99 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
847,56 N
847,56 N
338,24 N
338,24 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
689,61 N
689,61 N
210,15 N
210,15 N
Biên lợi nhuận ròng
235,49%
235,49%
63,15%
63,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,88 N
62,88 N
5,39 Tr
5,39 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
62,88 N
62,88 N
5,39 Tr
5,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-240,15 N
-240,15 N
-564,60 N
-564,60 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
147,01 N
147,01 N
148,26 N
148,26 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google