Finance

Beta
Danh sách
PETUN:IST
Pinar Entegre Et ve Un Sanayii AS
13,27 TRY
-0,15%
(-0,020) 1 ngày
26 thg 5, 12:40:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PETUN...
Mở
13,43 TRY
Cao
13,43 TRY
Thấp
13,23 TRY
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
350,11 N
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
0,12 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,43
Cao nhất trong 52 tuần
15,99 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,45 TRY
EPS
0,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,34 Tr
Số nhân viên
858
Mở
13,43 TRY
Cao
13,43 TRY
Thấp
13,23 TRY
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
350,11 N
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
0,12 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,43
Cao nhất trong 52 tuần
15,99 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,45 TRY
EPS
0,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,34 Tr
Số nhân viên
858
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Pinar Entegre Et ve Un Sanayii AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên858
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpinar.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,70 T
2,75 T
2,75 T
2,98 T
Giá vốn hàng bán
2,21 T
2,26 T
2,22 T
2,52 T
Chi phí doanh thu
2,21 T
2,26 T
2,22 T
2,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,88 Tr
10,82 Tr
11,93 Tr
6,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
288,88 Tr
241,04 Tr
286,99 Tr
301,20 Tr
Chi phí hoạt động
323,88 Tr
261,20 Tr
280,96 Tr
299,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,53 T
2,53 T
2,51 T
2,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,21 Tr
224,02 Tr
245,89 Tr
162,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,23 Tr
52,55 Tr
13,61 Tr
386,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,70 Tr
173,93 Tr
-19,59 Tr
182,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,66 Tr
192,74 Tr
-124,14 Tr
182,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,32 Tr
30,51 Tr
86,21 Tr
54,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,56%
17,54%
-439,99%
29,76%
Chi phí hoạt động khác
24,12 Tr
9,35 Tr
-17,96 Tr
-7,88 Tr
Thu nhập ròng
64,37 Tr
143,43 Tr
-105,81 Tr
128,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,38%
5,22%
-3,85%
4,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
346,79 Tr
190,04 Tr
364,59 Tr
154,43 N
Chi phí lãi suất
-256,64 Tr
-242,57 Tr
-333,56 Tr
-363,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
90,15 Tr
-52,54 Tr
31,02 Tr
-363,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,86 Tr
305,78 Tr
306,76 Tr
250,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,38 Tr
-120,94 N
-207,26 N
-

Nghiên cứu