Finance

Danh sách
PETUN:IST
Pinar Entegre Et ve Un Sanayii AS
8,86 TRY
-1,77%
(-0,16) 1 ngày
21 thg 10, 15:39:08 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PETUN...
Mở
9,04 TRY
Cao
9,04 TRY
Thấp
8,82 TRY
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
412,78 N
Cổ tức
5,53%
Cổ tức hằng quý
0,12 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,55
Cao nhất trong 52 tuần
15,99 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,72 TRY
EPS
0,84 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,34 Tr
Số nhân viên
857
Mở
9,04 TRY
Cao
9,04 TRY
Thấp
8,82 TRY
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
412,78 N
Cổ tức
5,53%
Cổ tức hằng quý
0,12 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,55
Cao nhất trong 52 tuần
15,99 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,72 TRY
EPS
0,84 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,34 Tr
Số nhân viên
857
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pinar Entegre Et ve Un Sanayii AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên857
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpinar.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,75 T
2,75 T
3,19 T
3,26 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,22 T
2,70 T
2,77 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,22 T
2,70 T
2,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,82 Tr
11,93 Tr
6,54 Tr
10,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
241,04 Tr
286,99 Tr
349,23 Tr
344,63 Tr
Chi phí hoạt động
261,20 Tr
280,96 Tr
358,86 Tr
341,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,53 T
2,51 T
3,05 T
3,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
224,02 Tr
245,89 Tr
135,82 Tr
144,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,55 Tr
13,61 Tr
140,91 Tr
74,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
173,93 Tr
-19,59 Tr
195,72 Tr
41,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,74 Tr
-124,14 Tr
195,72 Tr
41,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,51 Tr
86,21 Tr
58,25 Tr
-46,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,54%
-439,99%
29,76%
-111,65%
Chi phí hoạt động khác
9,35 Tr
-17,96 Tr
3,09 Tr
-13,21 Tr
Thu nhập ròng
143,43 Tr
-105,81 Tr
137,46 Tr
88,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,22%
-3,85%
4,31%
2,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
190,04 Tr
364,59 Tr
240,31 Tr
251,14 Tr
Chi phí lãi suất
-242,57 Tr
-333,56 Tr
-279,16 Tr
-274,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,54 Tr
31,02 Tr
-38,86 Tr
-23,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
305,78 Tr
306,76 Tr
223,08 Tr
248,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-120,94 N
-207,26 N
-
-63,66 N
Các ứng dụng của Google