Finance

Danh sách
PETUN:IST
Pinar Entegre Et ve Un Sanayii AS
9,39 TRY
+0,64%
(+0,060) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PETUN...
Mở
9,06 TRY
Cao
9,57 TRY
Thấp
9,06 TRY
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
5,22%
Cổ tức hằng quý
0,12 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,76
Cao nhất trong 52 tuần
15,99 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,06 TRY
EPS
1,07 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,34 Tr
Số nhân viên
857
Mở
9,06 TRY
Cao
9,57 TRY
Thấp
9,06 TRY
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
5,22%
Cổ tức hằng quý
0,12 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,76
Cao nhất trong 52 tuần
15,99 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,06 TRY
EPS
1,07 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,34 Tr
Số nhân viên
857
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pinar Entegre Et ve Un Sanayii AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên857
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Ngành-
Trang webpinar.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
2,75 T
3,19 T
3,26 T
3,64 T
Giá vốn hàng bán
2,22 T
2,70 T
2,77 T
2,89 T
Chi phí doanh thu
2,22 T
2,70 T
2,77 T
2,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,93 Tr
6,54 Tr
10,06 Tr
8,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
286,99 Tr
349,23 Tr
344,63 Tr
335,28 Tr
Chi phí hoạt động
280,96 Tr
358,86 Tr
341,48 Tr
348,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,51 T
3,05 T
3,11 T
3,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
245,89 Tr
135,82 Tr
144,84 Tr
407,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,61 Tr
140,91 Tr
74,43 Tr
367,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,59 Tr
195,72 Tr
41,91 Tr
336,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-124,14 Tr
195,72 Tr
41,91 Tr
336,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,21 Tr
58,25 Tr
-46,79 Tr
122,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-439,99%
29,76%
-111,65%
36,38%
Chi phí hoạt động khác
-17,96 Tr
3,09 Tr
-13,21 Tr
4,81 Tr
Thu nhập ròng
-105,81 Tr
137,46 Tr
88,70 Tr
213,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,85%
4,31%
2,73%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
364,59 Tr
240,31 Tr
251,14 Tr
656,52 N
Chi phí lãi suất
-333,56 Tr
-279,16 Tr
-274,43 Tr
-411,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
31,02 Tr
-38,86 Tr
-23,29 Tr
-411,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
306,76 Tr
223,08 Tr
248,98 Tr
515,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-207,26 N
-
-63,66 N
-593,76 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google