Finance

Danh sách
PETS:LON
Pets at Home Group PLC
208,00 GBX
+1,07%
(+2,20) 1 ngày
7 thg 10, 17:20:26 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PETS...
Mở
200,00 GBX
Cao
210,60 GBX
Thấp
200,00 GBX
Vốn hoá thị trường
909,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
646,87 N
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
1,85 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,28
Cao nhất trong 52 tuần
229,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
167,20 GBX
EPS
0,14 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
200,00 GBX
Cao
210,60 GBX
Thấp
200,00 GBX
Vốn hoá thị trường
909,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
646,87 N
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
1,85 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,28
Cao nhất trong 52 tuần
229,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
167,20 GBX
EPS
0,14 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pets at Home Group PLC is a British retailer selling pets, pet food, toys, bedding and medication. Founded in 1991, the company operates 453 stores across the UK, as well as an online store. The company also provides in-store services, such as grooming, veterinary care and dog training. In March 2014, the company was the subject of an initial public offering, and has since been listed on the London Stock Exchange as a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Pets at Home Group PLC
Giám đốc điều hànhJames Bailey | James Bailey
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
389,15 Tr
389,15 Tr
345,65 Tr
345,65 Tr
Giá vốn hàng bán
212,20 Tr
212,20 Tr
186,60 Tr
186,60 Tr
Chi phí doanh thu
212,20 Tr
212,20 Tr
186,60 Tr
186,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
158,85 Tr
158,85 Tr
130,95 Tr
130,95 Tr
Chi phí hoạt động
154,60 Tr
154,60 Tr
126,80 Tr
126,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
366,80 Tr
366,80 Tr
313,40 Tr
313,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,35 Tr
22,35 Tr
32,25 Tr
32,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,10 Tr
18,10 Tr
25,15 Tr
25,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,10 Tr
18,10 Tr
28,30 Tr
28,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
5,00 Tr
6,70 Tr
6,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,62%
27,62%
26,64%
26,64%
Chi phí hoạt động khác
-4,25 Tr
-4,25 Tr
-4,15 Tr
-4,15 Tr
Thu nhập ròng
13,10 Tr
13,10 Tr
18,15 Tr
18,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,37%
3,37%
5,25%
5,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
700,00 N
700,00 N
600,00 N
600,00 N
Chi phí lãi suất
-4,95 Tr
-4,95 Tr
-4,55 Tr
-4,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,25 Tr
-4,25 Tr
-3,95 Tr
-3,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,15 Tr
31,15 Tr
39,40 Tr
39,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google