Finance

Danh sách
PETDAG:KLSE
Petronas Dagangan Bhd
19,20 MYR
-0,21%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PETDAG...
Mở
19,22 MYR
Cao
19,34 MYR
Thấp
19,16 MYR
Vốn hoá thị trường
19,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
292,57 N
Khối lượng
121,10 N
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,23 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
23,12 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
17,12 MYR
EPS
1,22 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
993,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19,22 MYR
Cao
19,34 MYR
Thấp
19,16 MYR
Vốn hoá thị trường
19,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
292,57 N
Khối lượng
121,10 N
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,23 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
23,12 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
17,12 MYR
EPS
1,22 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
993,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Petronas Dagangan Bhd
Giám đốc điều hànhAzrul Osman Rani
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
2 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (MYR)
16,09 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,53 T
10,58 T
11,15 T
16,09 T
Giá vốn hàng bán
-
33,86 T
10,76 T
15,43 T
Chi phí doanh thu
-
33,86 T
10,76 T
15,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
3,23 T
-
-
Chi phí hoạt động
9,15 T
-23,64 T
-
112,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,15 T
10,21 T
10,76 T
15,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
385,13 Tr
365,89 Tr
385,74 Tr
544,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,94 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
386,60 Tr
361,35 Tr
389,25 Tr
531,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
386,60 Tr
361,35 Tr
389,25 Tr
549,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
97,38 Tr
88,08 Tr
97,88 Tr
137,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
24,37%
25,15%
25,81%
Chi phí hoạt động khác
9,02 T
-26,50 T
-
-
Thu nhập ròng
281,25 Tr
258,88 Tr
283,00 Tr
387,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,95%
2,45%
2,54%
2,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,15 Tr
-2,91 Tr
-2,68 Tr
-2,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,15 Tr
-2,91 Tr
-2,68 Tr
-2,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
122,86 Tr
-372,03 Tr
-
112,35 Tr
EBITDA
507,99 Tr
370,08 Tr
499,80 Tr
656,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,85 Tr
1,24 Tr
-1,00 N
18,33 Tr
Các ứng dụng của Google