Finance

Danh sách
PERF:NYSE
Perfect Corp
1,99 US$
+0,51%
(+0,0100) 1 ngày
1,98 US$
-0,50% (-0,0100)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 20 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PERF...
Mở
1,98 US$
Cao
1,99 US$
Thấp
1,98 US$
Vốn hoá thị trường
202,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
265,35 N
Khối lượng
286,94 N
Chỉ số P/E
35,15
Cao nhất trong 52 tuần
2,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 US$
EPS
0,06 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,06 Tr
Số nhân viên
353
Mở
1,98 US$
Cao
1,99 US$
Thấp
1,98 US$
Vốn hoá thị trường
202,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
265,35 N
Khối lượng
286,94 N
Chỉ số P/E
35,15
Cao nhất trong 52 tuần
2,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 US$
EPS
0,06 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,06 Tr
Số nhân viên
353
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Perfect Corp
Giám đốc điều hànhAlice Chang
Số nhân viên353
Ngày thành lập4 thg 2, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PERF trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PERF trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 1,99 US$
(-100,00%)
Trung bình
(-100,00%)
Thấp nhất
(-100,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Kupinski
Noble Financial
Hold
Maintained
-
-
08/03/2026
Almas Almaganbetov
Freedom Capital Markets
Hold
Downgraded
1,95 US$
-2%
03/30/2026
Patrick McCann, CFA
D. Boral Capital
Buy
Maintained
5,00 US$
+151,3%
03/19/2026
Brian Schwartz
Oppenheimer
Hold
Maintained
-
-
10/28/2025
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 3, 27 thg 10, 18:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,02 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 19,98 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,66 Tr
18,13 Tr
17,94 Tr
16,34 Tr
Giá vốn hàng bán
4,51 Tr
3,54 Tr
3,24 Tr
3,12 Tr
Chi phí doanh thu
4,51 Tr
3,54 Tr
3,24 Tr
3,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,93 Tr
3,88 Tr
3,53 Tr
3,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,65 Tr
9,28 Tr
9,38 Tr
9,69 Tr
Chi phí hoạt động
13,65 Tr
13,23 Tr
13,22 Tr
13,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,16 Tr
16,77 Tr
16,46 Tr
16,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
497,00 N
1,36 Tr
1,47 Tr
-108,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
187,00 N
-234,00 N
7,00 N
418,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,22 Tr
370,00 N
2,83 Tr
1,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,22 Tr
2,28 Tr
2,83 Tr
1,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
145,00 N
307,00 N
481,00 N
396,00 N
Thuế suất hiệu dụng
6,52%
82,97%
16,97%
23,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,08 Tr
63,00 N
2,35 Tr
1,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,15%
0,35%
13,12%
7,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,03
0,02
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 Tr
1,42 Tr
1,36 Tr
1,46 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 N
-5,00 N
-4,00 N
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,54 Tr
1,42 Tr
1,35 Tr
1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
751,00 N
1,62 Tr
1,72 Tr
138,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google