Finance

Danh sách
PENSONI:KLSE
Pensonic Group
0,43 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:03:49 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PENSONI...
Vốn hoá thị trường
67,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,74 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,39 Tr
Số nhân viên
392
Vốn hoá thị trường
67,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,74 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,39 Tr
Số nhân viên
392
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pensonic Group
Giám đốc điều hànhDixon Chew Chuan Jin
Số nhân viên392
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpensonic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
79,94 Tr
60,68 Tr
91,19 Tr
82,25 Tr
Giá vốn hàng bán
65,54 Tr
49,73 Tr
73,53 Tr
68,20 Tr
Chi phí doanh thu
65,54 Tr
49,73 Tr
73,53 Tr
68,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,61 Tr
13,19 Tr
14,42 Tr
10,94 Tr
Chi phí hoạt động
12,76 Tr
12,36 Tr
14,36 Tr
13,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,30 Tr
62,09 Tr
87,89 Tr
81,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,65 Tr
-1,41 Tr
3,30 Tr
393,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,00 N
-10,00 N
-9,00 N
-57,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
625,00 N
-2,46 Tr
2,38 Tr
-1,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
625,00 N
-2,46 Tr
2,38 Tr
980,89 N
Chi phí thuế thu nhập
168,00 N
-61,00 N
128,00 N
403,65 N
Thuế suất hiệu dụng
26,88%
2,48%
5,37%
-27,71%
Chi phí hoạt động khác
-857,00 N
-831,00 N
-57,00 N
2,02 Tr
Thu nhập ròng
172,00 N
-2,03 Tr
3,09 Tr
-2,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,22%
-3,34%
3,38%
-2,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 N
2,00 N
1,00 N
3,18 N
Chi phí lãi suất
-958,00 N
-1,09 Tr
-910,00 N
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-944,00 N
-1,09 Tr
-909,00 N
-999,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,00 Tr
-58,00 N
4,65 Tr
892,36 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,00 N
-
-20,00 N
-5,95 N
Các ứng dụng của Google