Finance

Danh sách
Tại sao PENIND tăng 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
PENIND:NSE
Pennar Industries Ltd
175,18 ₹
+2,15%
(+3,68) 1 ngày
12 thg 10, 09:29:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PENIND...
Mở
172,90 ₹
Cao
175,70 ₹
Thấp
172,90 ₹
Vốn hoá thị trường
23,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
626,65 N
Khối lượng
30,38 N
Chỉ số P/E
16,66
Cao nhất trong 52 tuần
279,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
129,10 ₹
EPS
10,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
172,90 ₹
Cao
175,70 ₹
Thấp
172,90 ₹
Vốn hoá thị trường
23,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
626,65 N
Khối lượng
30,38 N
Chỉ số P/E
16,66
Cao nhất trong 52 tuần
279,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
129,10 ₹
EPS
10,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pennar Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,84 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,07 T
9,43 T
9,25 T
8,70 T
Giá vốn hàng bán
5,45 T
5,62 T
5,16 T
4,89 T
Chi phí doanh thu
5,45 T
5,62 T
5,16 T
4,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
959,50 Tr
1,07 T
1,07 T
1,07 T
Chi phí hoạt động
2,99 T
3,20 T
3,28 T
3,13 T
Tổng chi phí hoạt động
8,45 T
8,82 T
8,44 T
8,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
620,10 Tr
610,70 Tr
810,70 Tr
690,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
130,60 Tr
159,60 Tr
-760,40 Tr
141,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
410,60 Tr
429,10 Tr
551,60 Tr
467,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
410,80 Tr
429,10 Tr
362,00 Tr
467,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,80 Tr
93,60 Tr
141,20 Tr
113,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,38%
21,81%
25,60%
24,19%
Chi phí hoạt động khác
1,84 T
1,91 T
1,97 T
1,82 T
Thu nhập ròng
322,80 Tr
335,50 Tr
410,40 Tr
354,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
3,56%
4,44%
4,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,39
2,49
3,04
2,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
176,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-341,10 Tr
-339,70 Tr
-
-363,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-341,10 Tr
-339,70 Tr
176,20 Tr
-363,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
193,80 Tr
215,10 Tr
245,20 Tr
236,20 Tr
EBITDA
811,10 Tr
763,95 Tr
1,00 T
900,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google