Trang chủPENG • NASDAQ
add
Penguin Solutions Inc
20,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,53%)-0,11
20,58 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:20:25 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,25 $
Mức chênh lệch một ngày
18,71 $ - 21,25 $
Phạm vi một năm
14,20 $ - 29,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T USD
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
90,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 343,00 Tr | -6,16% |
Chi phí hoạt động | 66,96 Tr | -15,47% |
Thu nhập ròng | 37,45 Tr | 363,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,92 | 394,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,52 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,49 Tr | -0,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 489,17 Tr | -24,39% |
Tổng tài sản | 1,75 T | -3,40% |
Tổng nợ | 1,14 T | -5,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 610,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,45 Tr | 363,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,95 Tr | -24,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,26 Tr | 795,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,50 Tr | -131,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,72 Tr | -88,97% |
Dòng tiền tự do | 41,69 Tr | -40,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
2.900