Finance

Danh sách
PEN:WSE
Photon Energy NV
1,20 PLN
+0,42%
(+0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 15:57:01 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEN...
Mở
1,20 PLN
Cao
1,22 PLN
Thấp
1,20 PLN
Vốn hoá thị trường
73,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
1,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,87 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 PLN
EPS
-1,12 PLN
Số nhân viên
208
Mở
1,20 PLN
Cao
1,22 PLN
Thấp
1,20 PLN
Vốn hoá thị trường
73,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
1,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,87 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 PLN
EPS
-1,12 PLN
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Photon Energy NV
Giám đốc điều hànhGeorg Hotar
Số nhân viên208
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
28,50 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,90 Tr
18,37 Tr
17,14 Tr
28,50 Tr
Giá vốn hàng bán
10,26 Tr
7,89 Tr
10,30 Tr
15,46 Tr
Chi phí doanh thu
10,26 Tr
7,89 Tr
10,30 Tr
15,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,22 Tr
4,23 Tr
3,12 Tr
2,96 Tr
Chi phí hoạt động
16,54 Tr
15,47 Tr
8,71 Tr
10,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,80 Tr
23,36 Tr
19,01 Tr
25,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,10 Tr
-4,99 Tr
-1,87 Tr
2,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 N
-99,00 N
13,00 N
-9,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,48 Tr
-7,84 Tr
-4,85 Tr
-146,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-888,00 N
-7,92 Tr
-4,75 Tr
-347,00 N
Chi phí thuế thu nhập
179,00 N
40,00 N
-266,00 N
217,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,21%
-0,51%
5,48%
-148,63%
Chi phí hoạt động khác
8,94 Tr
9,71 Tr
3,50 Tr
4,30 Tr
Thu nhập ròng
-2,64 Tr
-7,87 Tr
-4,55 Tr
-375,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-9,46%
-42,83%
-26,53%
-1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
118,00 N
-
253,00 N
155,00 N
Chi phí lãi suất
-2,24 Tr
-2,82 Tr
-3,18 Tr
-3,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,12 Tr
-2,82 Tr
-2,93 Tr
-3,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,39 Tr
1,53 Tr
2,08 Tr
3,06 Tr
EBITDA
4,49 Tr
-3,45 Tr
216,00 N
5,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google