Finance

Danh sách
Tại sao PEN tăng 5,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
PEN:LON
Pennant International Group plc
33,90 GBX
+5,94%
(+1,90) 1 ngày
5 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEN...
Mở
31,00 GBX
Cao
34,00 GBX
Thấp
31,00 GBX
Vốn hoá thị trường
16,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,18 N
Khối lượng
36,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,63 Tr
Số nhân viên
111
Mở
31,00 GBX
Cao
34,00 GBX
Thấp
31,00 GBX
Vốn hoá thị trường
16,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,18 N
Khối lượng
36,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,63 Tr
Số nhân viên
111
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pennant International Group plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên111
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,58 Tr
2,58 Tr
2,91 Tr
2,91 Tr
Giá vốn hàng bán
1,20 Tr
1,20 Tr
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí doanh thu
1,20 Tr
1,20 Tr
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
906,50 N
906,50 N
1,84 Tr
1,84 Tr
Chi phí hoạt động
1,37 Tr
1,37 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,56 Tr
2,56 Tr
3,05 Tr
3,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,50 N
20,50 N
-139,00 N
-139,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 N
-5,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-179,50 N
-179,50 N
-438,00 N
-438,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-54,50 N
-54,50 N
-190,00 N
-190,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-175,00 N
-175,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
97,49%
97,49%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-73,00 N
-73,00 N
-164,50 N
-164,50 N
Thu nhập ròng
-4,50 N
-4,50 N
-438,00 N
-438,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,17%
-0,17%
-15,06%
-15,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00
500,00
-
-
Chi phí lãi suất
-70,50 N
-70,50 N
-51,00 N
-51,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-70,00 N
-70,00 N
-51,00 N
-51,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
194,83 N
88,25 N
185,00 N
185,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,00 N
5,00 N
3,00 N
3,00 N
Các ứng dụng của Google