Trang chủPEN • ASX
add
Peninsula Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 $
Mức chênh lệch một ngày
0,52 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 1,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
250,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,35 Tr | 30,84% |
Thu nhập ròng | -7,64 Tr | -97,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,84 Tr | -21,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,81 Tr | -29,18% |
Tổng tài sản | 247,16 Tr | 15,70% |
Tổng nợ | 43,98 Tr | 21,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 407,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,64 Tr | -97,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,46 Tr | -856,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,34 Tr | 72,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,12 Tr | 37.046,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,32 Tr | 141,22% |
Dòng tiền tự do | -11,27 Tr | 61,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
63