Finance

Danh sách
Tại sao PEKGY giảm 9,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
PEKGY:IST
Peker Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
1,79 TRY
-9,60%
(-0,19) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEKGY...
Mở
1,79 TRY
Cao
1,79 TRY
Thấp
1,79 TRY
Vốn hoá thị trường
8,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,26 Tr
Khối lượng
8,30 Tr
Chỉ số P/E
5,49
Cao nhất trong 52 tuần
19,94 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,79 TRY
EPS
0,33 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 T
Số nhân viên
9
Mở
1,79 TRY
Cao
1,79 TRY
Thấp
1,79 TRY
Vốn hoá thị trường
8,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,26 Tr
Khối lượng
8,30 Tr
Chỉ số P/E
5,49
Cao nhất trong 52 tuần
19,94 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,79 TRY
EPS
0,33 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 T
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Peker Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpekergyo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
894,87 Tr
58,87 Tr
56,90 Tr
61,47 Tr
Giá vốn hàng bán
873,31 Tr
61,37 Tr
42,06 Tr
190,01 N
Chi phí doanh thu
873,31 Tr
61,37 Tr
42,06 Tr
190,01 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,36 Tr
45,44 Tr
20,49 Tr
41,65 Tr
Chi phí hoạt động
394,46 Tr
-45,68 Tr
28,89 Tr
49,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
15,69 Tr
70,94 Tr
49,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-372,89 Tr
43,18 Tr
-14,05 Tr
11,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
176,80 Tr
-93,12 Tr
-184,48 Tr
-507,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
426,82 Tr
32,65 Tr
1,38 T
-80,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,88 Tr
-16,81 Tr
-217,60 Tr
-412,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,89 Tr
106,83 Tr
-456,90 Tr
186,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,72%
327,16%
-33,14%
-230,70%
Chi phí hoạt động khác
314,10 Tr
-91,12 Tr
8,40 Tr
7,71 Tr
Thu nhập ròng
410,93 Tr
-73,37 Tr
1,84 T
-266,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,92%
-124,62%
3.226,58%
-434,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,40 Tr
502,43 Tr
26,33 Tr
17,38 Tr
Chi phí lãi suất
-303,32 Tr
-259,29 Tr
-40,84 Tr
-6,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-297,92 Tr
243,14 Tr
-14,50 Tr
10,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-367,03 Tr
44,97 Tr
-13,96 Tr
12,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,46 Tr
46,60 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google