Finance

Danh sách
PEKAT:KLSE
Pekat Group Bhd
2,84 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:55:18 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEKAT...
Vốn hoá thị trường
2,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
41,19
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 MYR
EPS
0,07 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
710,23 Tr
Số nhân viên
448
Vốn hoá thị trường
2,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
41,19
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 MYR
EPS
0,07 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
710,23 Tr
Số nhân viên
448
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pekat Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên448
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpekat.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,70 Tr
190,52 Tr
167,89 Tr
175,43 Tr
Giá vốn hàng bán
109,83 Tr
157,24 Tr
130,37 Tr
134,85 Tr
Chi phí doanh thu
109,83 Tr
157,24 Tr
130,37 Tr
134,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,60 Tr
19,42 Tr
18,24 Tr
18,31 Tr
Chi phí hoạt động
15,99 Tr
15,72 Tr
17,89 Tr
17,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,82 Tr
172,97 Tr
148,26 Tr
152,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,88 Tr
17,55 Tr
19,63 Tr
22,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,17 Tr
16,54 Tr
18,61 Tr
21,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,17 Tr
16,54 Tr
18,61 Tr
21,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,51 Tr
5,34 Tr
5,77 Tr
4,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,16%
32,32%
31,00%
22,80%
Chi phí hoạt động khác
-614,00 N
-3,51 Tr
-354,00 N
-438,00 N
Thu nhập ròng
10,27 Tr
11,70 Tr
12,43 Tr
14,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,25%
6,14%
7,40%
8,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
257,00 N
328,82 N
229,00 N
232,00 N
Chi phí lãi suất
-1,16 Tr
-2,16 Tr
-1,63 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-906,00 N
-1,83 Tr
-1,40 Tr
-1,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,86 Tr
18,61 Tr
20,92 Tr
25,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-18,84 N
2,00 N
-62,00 N
Các ứng dụng của Google