Finance

Danh sách
Tại sao PEHA giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
PEHA:IDX
Phapros Tbk PT
282,00 IDR
-2,08%
(-6,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:48:48 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEHA...
Mở
290 IDR
Cao
290 IDR
Thấp
280 IDR
Vốn hoá thị trường
236,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
43,40 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,79
Cao nhất trong 52 tuần
460 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
206 IDR
EPS
49 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
840,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
290 IDR
Cao
290 IDR
Thấp
280 IDR
Vốn hoá thị trường
236,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
43,40 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,79
Cao nhất trong 52 tuần
460 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
206 IDR
EPS
49 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
840,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phapros Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập21 thg 6, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webphapros.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,35 T
257,30 T
221,09 T
261,76 T
Giá vốn hàng bán
112,30 T
107,25 T
120,10 T
121,64 T
Chi phí doanh thu
112,30 T
107,25 T
120,10 T
121,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,54 T
75,78 T
88,33 T
94,86 T
Chi phí hoạt động
103,68 T
81,99 T
87,81 T
102,59 T
Tổng chi phí hoạt động
215,97 T
189,24 T
207,91 T
224,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,38 T
68,06 T
13,17 T
37,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,19 T
-2,13 T
-944,93 Tr
-5,28 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,92 T
31,30 T
2,03 T
19,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,86 T
57,24 T
2,03 T
19,88 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,31 T
11,54 T
1,27 T
5,70 T
Thuế suất hiệu dụng
-33,46%
36,86%
62,54%
28,63%
Chi phí hoạt động khác
-4,20 T
-9,47 T
-520,19 Tr
-174,62 Tr
Thu nhập ròng
5,35 T
20,30 T
1,53 T
13,76 T
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
7,89%
0,69%
5,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,52 T
1,24 T
597,94 Tr
658,67 Tr
Chi phí lãi suất
-13,21 T
-9,90 T
-10,76 T
-12,85 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,69 T
-8,66 T
-10,17 T
-12,19 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-6,66 T
15,28 T
-
7,73 T
EBITDA
20,43 T
78,31 T
22,18 T
46,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google