Finance

Danh sách
PEGRF:OTCMKTS
Pennon Group plc
5,75 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 09:41:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEGRF...
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,00
Khối lượng
98,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,98 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,00
Khối lượng
98,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,98 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pennon Group plc is a British water utility company based in Exeter, England. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. 83% of the company's profits come from its subsidiary, South West Water. Wikipedia
Giới thiệu về Pennon Group plc
Giám đốc điều hànhSusan Davy
Số nhân viên3,81 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
329,05 Tr
329,05 Tr
316,15 Tr
316,15 Tr
Giá vốn hàng bán
15,95 Tr
15,95 Tr
3,55 Tr
3,55 Tr
Chi phí doanh thu
15,95 Tr
15,95 Tr
3,55 Tr
3,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,40 Tr
37,40 Tr
27,15 Tr
27,15 Tr
Chi phí hoạt động
233,25 Tr
233,25 Tr
233,40 Tr
233,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
249,20 Tr
249,20 Tr
236,95 Tr
236,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,85 Tr
79,85 Tr
79,20 Tr
79,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,45 Tr
-1,45 Tr
-1,30 Tr
-1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,95 Tr
32,95 Tr
24,25 Tr
24,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,95 Tr
32,95 Tr
29,80 Tr
29,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,30 Tr
4,30 Tr
6,60 Tr
6,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,05%
13,05%
27,22%
27,22%
Chi phí hoạt động khác
143,45 Tr
143,45 Tr
152,40 Tr
152,40 Tr
Thu nhập ròng
28,60 Tr
28,60 Tr
17,15 Tr
17,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,69%
8,69%
5,42%
5,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,85 Tr
3,85 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Chi phí lãi suất
-49,65 Tr
-49,65 Tr
-53,10 Tr
-53,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,80 Tr
-45,80 Tr
-48,25 Tr
-48,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,90 Tr
47,90 Tr
48,60 Tr
48,60 Tr
EBITDA
127,75 Tr
127,75 Tr
124,70 Tr
124,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-400,00 N
-400,00 N
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Các ứng dụng của Google