Finance

Danh sách
Tại sao PEGE giảm 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
PEGE:IDX
Panca Global Kapital Tbk PT
119,00 IDR
-2,46%
(-3,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:12:54 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEGE...
Mở
123 IDR
Cao
124 IDR
Thấp
119 IDR
Vốn hoá thị trường
449,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,03 Tr
Khối lượng
2,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
311 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
81 IDR
EPS
-24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,78 T
Số nhân viên
3
Mở
123 IDR
Cao
124 IDR
Thấp
119 IDR
Vốn hoá thị trường
449,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,03 Tr
Khối lượng
2,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
311 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
81 IDR
EPS
-24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,78 T
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panca Global Kapital Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
1,17 T
-14,09 T
-5,10 T
Giá vốn hàng bán
15,58 Tr
16,78 Tr
13,62 Tr
12,85 Tr
Chi phí doanh thu
15,58 Tr
16,78 Tr
13,62 Tr
12,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,88 T
3,81 T
2,94 T
2,60 T
Chi phí hoạt động
3,00 T
3,93 T
3,07 T
2,75 T
Tổng chi phí hoạt động
3,01 T
3,95 T
3,08 T
2,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,21 T
-2,78 T
-17,16 T
-7,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,41 T
230,64 Tr
21,22 T
-19,80 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-56,59 T
-5,59 T
4,62 T
-28,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-56,59 T
-5,59 T
4,62 T
-28,22 T
Chi phí thuế thu nhập
-12,59 T
-769,13 Tr
4,41 T
-4,96 T
Thuế suất hiệu dụng
22,26%
13,77%
95,49%
17,56%
Chi phí hoạt động khác
46,42 Tr
54,24 Tr
51,73 Tr
57,32 Tr
Thu nhập ròng
-43,99 T
-4,82 T
206,71 Tr
-23,26 T
Biên lợi nhuận ròng
-2.436,02%
-412,50%
-1,47%
456,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,03 T
-
564,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-3,03 T
-
-564,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,03 T
-3,03 T
564,16 Tr
-564,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,40 Tr
74,92 Tr
77,86 Tr
90,03 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google