Finance

Danh sách
PEER:BKK
Peer for You PCL
0,11 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEER...
Mở
0,11 ฿
Cao
0,12 ฿
Thấp
0,10 ฿
Vốn hoá thị trường
116,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,35 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 ฿
EPS
-0,21 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,11 ฿
Cao
0,12 ฿
Thấp
0,10 ฿
Vốn hoá thị trường
116,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,35 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 ฿
EPS
-0,21 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Peer for You PCL
Giám đốc điều hànhKanawuthi Wattanadhirach
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập7 thg 8, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,49 Tr
99,76 Tr
115,64 Tr
119,42 Tr
Giá vốn hàng bán
74,71 Tr
65,08 Tr
72,46 Tr
74,23 Tr
Chi phí doanh thu
74,71 Tr
65,08 Tr
72,46 Tr
74,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,54 Tr
53,55 Tr
58,56 Tr
63,99 Tr
Chi phí hoạt động
54,54 Tr
53,55 Tr
58,50 Tr
70,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
129,25 Tr
118,63 Tr
130,95 Tr
144,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,75 Tr
-18,87 Tr
-15,31 Tr
-25,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,91 Tr
17,46 Tr
-8,31 Tr
3,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-163,91 Tr
-94,34 Tr
68,10 Tr
-51,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,76 Tr
6,43 Tr
-19,01 Tr
-17,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
113,00 N
-23,90 Tr
-20,00 N
-20,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,07%
25,34%
-0,03%
0,04%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 N
-1,00 N
-64,00 N
981,00 N
Thu nhập ròng
-164,02 Tr
-70,43 Tr
68,12 Tr
-51,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-140,80%
-70,60%
58,90%
-42,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,85 Tr
6,38 Tr
2,62 Tr
3,33 Tr
Chi phí lãi suất
-1,65 Tr
-1,58 Tr
-1,51 Tr
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,20 Tr
4,79 Tr
1,11 Tr
1,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,02 Tr
-17,67 Tr
-14,23 Tr
-24,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
283,00 N
30,00 N
-48,61 Tr
48,60 Tr
Các ứng dụng của Google