Finance

Danh sách
PEEL:LON
Peel Hunt Ltd
89,00 GBX
-1,11%
(-1,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:55:49 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEEL...
Mở
91,00 GBX
Cao
91,00 GBX
Thấp
89,00 GBX
Vốn hoá thị trường
109,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,11 N
Khối lượng
75,25 N
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
1,22 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,62
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
86,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,81 Tr
Số nhân viên
265
Mở
91,00 GBX
Cao
91,00 GBX
Thấp
89,00 GBX
Vốn hoá thị trường
109,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,11 N
Khối lượng
75,25 N
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
1,22 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,62
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
86,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,81 Tr
Số nhân viên
265
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Peel Hunt Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên265
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webpeelhunt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
36,81 Tr
36,81 Tr
33,86 Tr
33,86 Tr
Giá vốn hàng bán
8,48 Tr
8,48 Tr
-8,48 Tr
-8,48 Tr
Chi phí doanh thu
8,48 Tr
8,48 Tr
-8,48 Tr
-8,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,53 Tr
21,53 Tr
36,94 Tr
36,94 Tr
Chi phí hoạt động
22,55 Tr
22,55 Tr
35,81 Tr
35,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,03 Tr
31,03 Tr
27,33 Tr
27,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,78 Tr
5,78 Tr
6,53 Tr
6,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,75 Tr
5,75 Tr
4,80 Tr
4,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,75 Tr
5,75 Tr
6,35 Tr
6,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,59 Tr
1,59 Tr
1,51 Tr
1,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,64%
27,64%
31,35%
31,35%
Chi phí hoạt động khác
-48,50 N
-48,50 N
-62,00 N
-62,00 N
Thu nhập ròng
4,16 Tr
4,16 Tr
3,30 Tr
3,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,30%
11,30%
9,74%
9,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
300,00 N
199,50 N
199,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
300,00 N
300,00 N
199,50 N
199,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,07 Tr
1,07 Tr
-1,07 Tr
-1,07 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google