Finance

Danh sách
Tại sao PEBB giảm 4,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
PEBB:LON
Pebble Group PLC
54,00 GBX
-4,26%
(-2,40) 1 ngày
15 thg 10, 16:35:06 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEBB...
Mở
55,50 GBX
Cao
56,40 GBX
Thấp
53,00 GBX
Vốn hoá thị trường
73,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
299,33 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,94
Cao nhất trong 52 tuần
69,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
40,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,48 Tr
Số nhân viên
480
Mở
55,50 GBX
Cao
56,40 GBX
Thấp
53,00 GBX
Vốn hoá thị trường
73,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
299,33 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,94
Cao nhất trong 52 tuần
69,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
40,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,48 Tr
Số nhân viên
480
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pebble Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên480
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,03 Tr
33,03 Tr
30,37 Tr
30,37 Tr
Giá vốn hàng bán
17,78 Tr
17,78 Tr
16,82 Tr
16,82 Tr
Chi phí doanh thu
17,78 Tr
17,78 Tr
16,82 Tr
16,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,63 Tr
10,63 Tr
10,73 Tr
10,73 Tr
Chi phí hoạt động
12,84 Tr
12,84 Tr
12,86 Tr
12,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,62 Tr
30,62 Tr
29,68 Tr
29,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,41 Tr
2,41 Tr
693,50 N
693,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,16 Tr
2,16 Tr
591,00 N
591,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,16 Tr
2,16 Tr
591,00 N
591,00 N
Chi phí thuế thu nhập
470,50 N
470,50 N
142,00 N
142,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,81%
21,81%
24,03%
24,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,69 Tr
1,69 Tr
449,00 N
449,00 N
Biên lợi nhuận ròng
5,11%
5,11%
1,48%
1,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-115,00 N
-115,00 N
-102,50 N
-102,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-115,00 N
-115,00 N
-102,50 N
-102,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
534,00 N
534,00 N
573,50 N
573,50 N
EBITDA
2,69 Tr
2,69 Tr
967,50 N
967,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google