Finance

Danh sách
PEB:NYSE
Pebblebrook Hotel Trust
18,98 US$
+1,44%
(+0,27) 1 ngày
18,98 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEB...
Mở
18,61 US$
Cao
19,06 US$
Thấp
18,57 US$
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,25 Tr
Khối lượng
2,72 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 US$
EPS
-0,69 US$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,84 Tr
Số nhân viên
52
Mở
18,61 US$
Cao
19,06 US$
Thấp
18,57 US$
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,25 Tr
Khối lượng
2,72 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 US$
EPS
-0,69 US$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,84 Tr
Số nhân viên
52
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pebblebrook Hotel Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên52
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 12 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PEB trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
3
Nắm giữ
6
Bán
3
Dự đoán 12 tháng
Theo 12 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PEB trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 18,98 US$
22,00 US$ (+15,91%)
Trung bình
18,94 US$ (-0,21%)
Thấp nhất
13,00 US$ (-31,51%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
RJ Milligan
Raymond James
Buy
Maintained
20,00 US$
+5,4%
09/28/2026
Gregory Miller
Truist Financial
Buy
Maintained
22,00 US$
+15,9%
09/10/2026
Richard Hightower
Barclays
Sell
Maintained
14,00 US$
-26,2%
08/27/2026
Stephen Grambling
Morgan Stanley
Sell
Reiterated
13,00 US$
-31,5%
08/24/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
19,00 US$
+0,1%
08/11/2026
Shaun Kelley
Bank of America Securities
Sell
Reiterated
18,50 US$
-2,5%
08/03/2026
Floris van Dijkum
Ladenburg Thalmann & Co.
Hold
Maintained
21,00 US$
+10,6%
07/31/2026
Kenneth Billingsley
Compass Point
Hold
Upgraded
19,50 US$
+2,7%
07/31/2026
Duane Pfennigwerth
Evercore ISI
Hold
Maintained
20,00 US$
+5,4%
07/30/2026
Simon Yarmak
Stifel Nicolaus
Buy
Reiterated
21,25 US$
+12%
07/30/2026
James Feldman
Wells Fargo
Hold
Maintained
19,00 US$
+0,1%
07/23/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Maintained
20,00 US$
+5,4%
07/22/2026
Ari Klein
BMO Capital
Hold
Maintained
17,00 US$
-10,4%
06/12/2026
Jay Kornreich
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
15,00 US$
-21%
05/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,17 US$ / 0,10 US$
+64,67%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
407,14 Tr / 397,38 Tr
+2,46%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
398,72 Tr
349,02 Tr
345,66 Tr
407,14 Tr
Giá vốn hàng bán
294,46 Tr
276,25 Tr
264,88 Tr
284,78 Tr
Chi phí doanh thu
294,46 Tr
276,25 Tr
264,88 Tr
284,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,06 Tr
11,68 Tr
12,04 Tr
11,90 Tr
Chi phí hoạt động
71,85 Tr
67,54 Tr
65,04 Tr
64,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
366,31 Tr
343,79 Tr
329,92 Tr
348,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,42 Tr
5,23 Tr
15,74 Tr
58,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 Tr
1,54 Tr
-190,00 N
1,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,35 Tr
-18,34 Tr
-18,45 Tr
32,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,27 Tr
-21,97 Tr
-10,76 Tr
33,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 Tr
-1,36 Tr
-17,00 N
7,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,23%
7,42%
0,09%
23,65%
Chi phí hoạt động khác
2,19 Tr
992,00 N
1,02 Tr
7,00 N
Thu nhập ròng
-33,07 Tr
-17,85 Tr
-19,27 Tr
23,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,29%
-5,12%
-5,58%
5,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,23
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-20,18 Tr
-28,74 Tr
-26,31 Tr
-26,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,18 Tr
-28,74 Tr
-26,31 Tr
-26,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
57,60 Tr
54,87 Tr
51,98 Tr
52,10 Tr
EBITDA
90,02 Tr
60,10 Tr
67,72 Tr
110,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google