Finance

Danh sách
Tại sao PEB giảm 6,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
PEB:LON
Pebble Beach Systems Group PLC
29,00 GBX
-6,45%
(-2,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEB...
Mở
29,13 GBX
Cao
31,00 GBX
Thấp
29,00 GBX
Vốn hoá thị trường
36,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
548,91 N
Khối lượng
322,00 N
Chỉ số P/E
9,67
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,60 Tr
Số nhân viên
58
Mở
29,13 GBX
Cao
31,00 GBX
Thấp
29,00 GBX
Vốn hoá thị trường
36,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
548,91 N
Khối lượng
322,00 N
Chỉ số P/E
9,67
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,60 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pebble Beach Systems Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhHungerford, Berkshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webpebbleplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,16 Tr
3,16 Tr
3,27 Tr
3,27 Tr
Giá vốn hàng bán
667,00 N
667,00 N
593,00 N
593,00 N
Chi phí doanh thu
667,00 N
667,00 N
593,00 N
593,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
743,00 N
743,00 N
285,50 N
285,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 Tr
1,14 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Chi phí hoạt động
1,50 Tr
1,50 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,17 Tr
2,17 Tr
2,26 Tr
2,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
995,00 N
995,00 N
1,02 Tr
1,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
858,50 N
858,50 N
920,50 N
920,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
858,50 N
858,50 N
920,50 N
920,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-264,00 N
-264,00 N
2,00 N
2,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-30,75%
-30,75%
0,22%
0,22%
Chi phí hoạt động khác
-377,00 N
-377,00 N
16,50 N
16,50 N
Thu nhập ròng
1,12 Tr
1,12 Tr
918,50 N
918,50 N
Biên lợi nhuận ròng
35,49%
35,49%
28,07%
28,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-96,00 N
-96,00 N
-67,00 N
-67,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-96,00 N
-96,00 N
-67,00 N
-67,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,00 Tr
1,00 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,00 N
10,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google