Finance

Beta
Danh sách
PEARLPOLY:NSE
Pearl Polymers Ltd
17,65 ₹
+2,80%
(+0,48) 1 ngày
17 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEARLPOLY...
Mở
17,89 ₹
Cao
17,89 ₹
Thấp
16,69 ₹
Vốn hoá thị trường
283,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,45 N
Khối lượng
2,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
41,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 ₹
EPS
-2,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,83 Tr
Số nhân viên
65
Mở
17,89 ₹
Cao
17,89 ₹
Thấp
16,69 ₹
Vốn hoá thị trường
283,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,45 N
Khối lượng
2,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
41,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 ₹
EPS
-2,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,83 Tr
Số nhân viên
65
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Pearl Polymers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên65
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webpearlpet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
49,18 Tr
44,96 Tr
46,96 Tr
55,94 Tr
Giá vốn hàng bán
28,16 Tr
25,40 Tr
27,26 Tr
34,82 Tr
Chi phí doanh thu
28,16 Tr
25,40 Tr
27,26 Tr
34,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,02 Tr
13,74 Tr
13,10 Tr
13,73 Tr
Chi phí hoạt động
36,56 Tr
35,38 Tr
35,54 Tr
52,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,72 Tr
60,78 Tr
62,80 Tr
86,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,54 Tr
-15,82 Tr
-15,85 Tr
-30,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,58 Tr
-3,50 Tr
-444,00 N
-11,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,94 Tr
-19,38 Tr
-16,43 Tr
-42,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,94 Tr
-19,38 Tr
-16,43 Tr
-42,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
7,00 N
-
-1,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,04%
-
3,47%
Chi phí hoạt động khác
22,34 Tr
20,42 Tr
21,19 Tr
37,11 Tr
Thu nhập ròng
28,94 Tr
-19,39 Tr
-16,43 Tr
-40,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
58,86%
-43,12%
-34,98%
-72,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-96,00 N
-60,00 N
-133,00 N
-187,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-96,00 N
-60,00 N
-133,00 N
-187,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,20 Tr
1,22 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
EBITDA
-14,32 Tr
-14,61 Tr
-14,66 Tr
-29,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search