Finance

Danh sách
PEAB-B:STO
Peab AB
90,85 SEK
+0,33%
(+0,30) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:43 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PEAB-B...
Mở
91,10 SEK
Cao
91,80 SEK
Thấp
90,45 SEK
Vốn hoá thị trường
23,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,22 N
Khối lượng
187,10 N
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
0,82 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,45
Cao nhất trong 52 tuần
106,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
73,15 SEK
EPS
7,30 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,73 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
91,10 SEK
Cao
91,80 SEK
Thấp
90,45 SEK
Vốn hoá thị trường
23,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,22 N
Khối lượng
187,10 N
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
0,82 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,45
Cao nhất trong 52 tuần
106,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
73,15 SEK
EPS
7,30 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,73 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Peab AB is a construction and civil engineering company headquartered in Förslöv, Scania, listed on NASDAQ OMX Stockholm. It is the third largest construction company in Sweden and the Nordic region, with annual revenues exceeding SEK 50 billion. Peab has approximately 130 regional offices and 14,578 employees in Sweden, Norway and Finland. Wikipedia
Giới thiệu về Peab AB
Giám đốc điều hànhJesper Goransson
Số nhân viên13 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpeab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,36 T
17,34 T
10,83 T
16,56 T
Giá vốn hàng bán
13,65 T
15,61 T
10,39 T
14,86 T
Chi phí doanh thu
13,65 T
15,61 T
10,39 T
14,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
668,00 Tr
801,00 Tr
814,00 Tr
934,00 Tr
Chi phí hoạt động
593,00 Tr
994,00 Tr
591,00 Tr
865,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,24 T
16,60 T
10,98 T
15,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
732,00 Tr
-149,00 Tr
832,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-677,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
994,00 Tr
-234,00 Tr
744,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 T
640,00 Tr
-234,00 Tr
744,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
197,00 Tr
165,00 Tr
-61,00 Tr
157,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,20%
16,60%
26,07%
21,10%
Chi phí hoạt động khác
-75,00 Tr
193,00 Tr
-223,00 Tr
-69,00 Tr
Thu nhập ròng
829,00 Tr
829,00 Tr
-172,00 Tr
588,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,40%
4,78%
-1,59%
3,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,01
2,69
-0,60
2,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
608,00 Tr
28,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-112,00 Tr
-
-113,00 Tr
-111,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-92,00 Tr
608,00 Tr
-85,00 Tr
-88,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,48 T
822,00 Tr
212,00 Tr
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-315,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google