Finance

Beta
Danh sách
PE2:FRA
Tutor Perini Corp
62,00 €
-1,51%
(-0,95) 1 ngày
29 thg 5, 08:00:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PE2...
Mở
62,00 €
Cao
62,00 €
Thấp
62,00 €
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
84,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,80 €
Số nhân viên
7 N
Mở
62,00 €
Cao
62,00 €
Thấp
62,00 €
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
84,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,80 €
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Tutor Perini Corporation is one of the largest general contractors in the United States. It was formed by the merger of Perini Corporation and Tutor-Saliba Corporation in 2008. As of 2024, it reported annual revenue of approximately $4.33 billion. Tutor Perini is headquartered in Sylmar, California, and works on construction projects throughout North America. Specific areas of focus are civil infrastructure such as bridges, highways, tunnels, airports, and mass transit systems, building infrastructure, and specialty contracting. Wikipedia
Giới thiệu về Tutor Perini Corp
Giám đốc điều hànhRonald N. Tutor
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập1894
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,37 T
1,42 T
1,51 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
1,18 T
1,25 T
1,36 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
1,18 T
1,25 T
1,36 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,17 Tr
128,88 Tr
96,77 Tr
95,02 Tr
Chi phí hoạt động
119,17 Tr
128,88 Tr
96,77 Tr
95,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,37 T
1,46 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,82 Tr
40,51 Tr
50,96 Tr
59,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,81 Tr
7,02 Tr
8,42 Tr
10,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,05 Tr
34,00 Tr
45,80 Tr
56,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,05 Tr
33,99 Tr
45,90 Tr
56,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,96 Tr
15,15 Tr
11,40 Tr
16,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,80%
44,57%
24,89%
30,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,97 Tr
3,63 Tr
28,84 Tr
25,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,45%
0,26%
1,91%
1,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
1,15
0,54
1,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,59 Tr
-13,55 Tr
-13,48 Tr
-13,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,59 Tr
-13,55 Tr
-13,48 Tr
-13,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,73 Tr
52,73 Tr
63,08 Tr
71,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,02 Tr
-855,00 N
1,73 Tr
-159,00 N

Nghiên cứu