Finance

Danh sách
PDSL:NSE
PDS Ltd
336,00 ₹
-0,28%
(-0,95) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PDSL...
Mở
337,00 ₹
Cao
340,60 ₹
Thấp
332,15 ₹
Vốn hoá thị trường
47,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,30 N
Khối lượng
50,30 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,83 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,50
Cao nhất trong 52 tuần
418,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
246,05 ₹
EPS
8,30 ₹
Số nhân viên
10 N
Mở
337,00 ₹
Cao
340,60 ₹
Thấp
332,15 ₹
Vốn hoá thị trường
47,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,30 N
Khối lượng
50,30 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,83 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,50
Cao nhất trong 52 tuần
418,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
246,05 ₹
EPS
8,30 ₹
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PDS Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpdsltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,19 T
31,72 T
35,39 T
34,44 T
Giá vốn hàng bán
27,39 T
24,53 T
28,23 T
27,54 T
Chi phí doanh thu
27,39 T
24,53 T
28,23 T
27,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,12 T
3,45 T
3,97 T
3,39 T
Chi phí hoạt động
6,10 T
6,42 T
6,00 T
6,30 T
Tổng chi phí hoạt động
33,49 T
30,95 T
34,23 T
33,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
703,54 Tr
773,26 Tr
1,16 T
600,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
270,25 Tr
45,32 Tr
-596,71 Tr
94,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
559,28 Tr
443,34 Tr
783,05 Tr
342,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
559,28 Tr
443,34 Tr
436,52 Tr
342,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,89 Tr
72,85 Tr
62,03 Tr
56,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,39%
16,43%
7,92%
16,62%
Chi phí hoạt động khác
2,66 T
2,65 T
1,67 T
2,55 T
Thu nhập ròng
300,25 Tr
196,24 Tr
490,49 Tr
188,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,88%
0,62%
1,39%
0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-426,83 Tr
-361,18 Tr
-340,45 Tr
-371,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-426,83 Tr
-361,18 Tr
-340,45 Tr
-371,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
326,48 Tr
320,39 Tr
362,73 Tr
360,82 Tr
EBITDA
1,02 T
906,67 Tr
1,30 T
736,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google