Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -3,99% • Doanh thu vượt kỳ vọng +0,37%
Xem kết quả
PDS:NYSE
Precision Drilling Corp(Calgary)
105,80 US$
-1,75%
(-1,88) 1 ngày
105,80 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 30 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PDS...
Mở
108,49 US$
Cao
109,02 US$
Thấp
104,70 US$
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,13 N
Khối lượng
169,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
112,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,10 US$
EPS
-0,24 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,54 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
108,49 US$
Cao
109,02 US$
Thấp
104,70 US$
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,13 N
Khối lượng
169,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
112,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,10 US$
EPS
-0,24 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,54 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Precision Drilling Corporation is the largest drilling rig contractor in Canada, also providing oil field rental and supplies. Wikipedia
Giới thiệu về Precision Drilling Corp(Calgary)
Giám đốc điều hànhKevin A Neveu
Số nhân viên5,24 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PDS trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
8
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PDS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 105,80 US$
136,06 US$ (+28,60%)
Trung bình
120,59 US$ (+13,98%)
Thấp nhất
105,00 US$ (-0,76%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sergey Pigarev
Freedom Capital Markets
Hold
Downgraded
121,00 US$
+14,4%
10/30/2026
Keith Mackey
RBC Capital
Buy
Maintained
170,00 CA$
+60,7%
10/30/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Maintained
175,00 CA$
+65,4%
10/29/2026
Tim Monachello
ATB Cormark Capital Markets
Buy
Maintained
190,00 CA$
+79,6%
10/29/2026
Jamie Kubik
CIBC
Buy
Maintained
160,00 CA$
+51,2%
10/29/2026
John Gibson CFA
BMO Capital
Buy
Reiterated
170,00 CA$
+60,7%
10/27/2026
Derek Podhaizer
Piper Sandler
Buy
Maintained
105,00 US$
-0,8%
10/28/2026
Dan Payne
National Bank
Buy
Upgraded
185,00 CA$
+74,9%
10/25/2026
Aaron Macneil
TD Cowen
Buy
Upgraded
150,00 CA$
+41,8%
10/20/2026
Luke Davis
Raymond James
Buy
Maintained
158,00 CA$
+49,3%
03/27/2026
Unknown Analyst
National Bank
Hold
Maintained
140,00 CA$
+32,3%
02/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
1,65 CA$ / 1,72 CA$
-3,99%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
531,65 Tr / 529,71 Tr
+0,37%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
462,25 Tr
478,51 Tr
526,05 Tr
452,80 Tr
Giá vốn hàng bán
313,83 Tr
323,01 Tr
360,36 Tr
329,29 Tr
Chi phí doanh thu
313,83 Tr
323,01 Tr
360,36 Tr
329,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,79 Tr
29,11 Tr
41,74 Tr
26,45 Tr
Chi phí hoạt động
110,28 Tr
117,64 Tr
126,08 Tr
109,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
424,10 Tr
440,64 Tr
486,43 Tr
438,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,14 Tr
37,86 Tr
39,62 Tr
14,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
118,00 N
-67,08 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
27,22 Tr
-45,31 Tr
27,06 Tr
3,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,68 Tr
-41,37 Tr
26,81 Tr
1,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,70 Tr
-3,44 Tr
9,21 Tr
4,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
123,77%
7,60%
34,05%
128,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,76 Tr
-42,18 Tr
17,38 Tr
-1,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,46%
-8,81%
3,30%
-0,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,51
1,91
1,34
-0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
291,00 N
416,00 N
783,00 N
472,00 N
Chi phí lãi suất
-14,16 Tr
-13,24 Tr
-13,14 Tr
-12,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,87 Tr
-12,83 Tr
-12,36 Tr
-12,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,49 Tr
88,52 Tr
84,33 Tr
82,68 Tr
EBITDA
117,63 Tr
113,03 Tr
123,95 Tr
97,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,45 Tr
4,13 Tr
-1,71 Tr
-467,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google