Finance

Beta
Danh sách
PDPP:IDX
PT Primadaya Plastisindo Tbk
264,00 IDR
-0,75%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 7, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PDPP...
Mở
266 IDR
Cao
274 IDR
Thấp
260 IDR
Vốn hoá thị trường
808,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,40 N
Khối lượng
25,80 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,06 T
Số nhân viên
121
Mở
266 IDR
Cao
274 IDR
Thấp
260 IDR
Vốn hoá thị trường
808,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,40 N
Khối lượng
25,80 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,06 T
Số nhân viên
121
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về PT Primadaya Plastisindo Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên121
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webpt-pdp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
126,66 T
154,57 T
159,16 T
166,04 T
Giá vốn hàng bán
101,12 T
122,10 T
135,73 T
140,73 T
Chi phí doanh thu
101,12 T
122,10 T
135,73 T
140,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,34 T
8,19 T
9,40 T
10,41 T
Chi phí hoạt động
8,47 T
8,31 T
8,90 T
12,23 T
Tổng chi phí hoạt động
109,58 T
130,41 T
144,63 T
152,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,08 T
24,15 T
14,53 T
13,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-365,53 Tr
-18,81 Tr
-24,69 Tr
-32,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,19 T
20,86 T
11,68 T
10,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,19 T
20,86 T
11,55 T
10,23 T
Chi phí thuế thu nhập
2,80 T
4,41 T
3,45 T
2,57 T
Thuế suất hiệu dụng
22,98%
21,14%
29,56%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
128,16 Tr
125,07 Tr
-505,23 Tr
1,82 T
Thu nhập ròng
9,39 T
16,45 T
8,22 T
7,66 T
Biên lợi nhuận ròng
7,41%
10,64%
5,17%
4,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,46 Tr
33,26 Tr
2,97 Tr
5,22 Tr
Chi phí lãi suất
-3,64 T
-3,49 T
-2,85 T
-2,39 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,61 T
-3,46 T
-2,85 T
-2,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,36 T
32,50 T
22,92 T
21,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search