Finance

Danh sách
Tại sao PDL tăng 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
PDL:LON
Petra Diamonds Ltd
6,75 GBX
+4,98%
(+0,32) 1 ngày
30 thg 9, 13:32:39 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PDL...
Mở
6,98 GBX
Cao
6,98 GBX
Thấp
6,12 GBX
Vốn hoá thị trường
23,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
201,22 N
Khối lượng
123,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 GBX
EPS
-0,64 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
865,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,98 GBX
Cao
6,98 GBX
Thấp
6,12 GBX
Vốn hoá thị trường
23,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
201,22 N
Khối lượng
123,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 GBX
EPS
-0,64 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
865,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
Petra Diamonds Ltd is a diamond mining group headquartered in Jersey. Petra own one of the world's most productive mines historically, the Cullinan Diamond Mine is famed for having produced the world's largest rough and polished diamond. It has the world's third-largest resource of diamonds. The company is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Petra Diamonds Ltd
Giám đốc điều hànhRichard Duffy
Số nhân viên1,91 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
46,00 Tr
46,00 Tr
50,00 Tr
50,00 Tr
Giá vốn hàng bán
62,00 Tr
62,00 Tr
53,50 Tr
53,50 Tr
Chi phí doanh thu
62,00 Tr
62,00 Tr
53,50 Tr
53,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,50 Tr
2,50 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí hoạt động
31,50 Tr
31,50 Tr
84,50 Tr
84,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,50 Tr
93,50 Tr
138,00 Tr
138,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-47,50 Tr
-47,50 Tr
-88,00 Tr
-88,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-49,50 Tr
-49,50 Tr
-97,00 Tr
-97,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-49,50 Tr
-49,50 Tr
-93,00 Tr
-93,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,18%
18,18%
2,06%
2,06%
Chi phí hoạt động khác
-500,00 N
-500,00 N
1,00 Tr
1,00 Tr
Thu nhập ròng
-15,50 Tr
-15,50 Tr
-76,50 Tr
-76,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,70%
-33,70%
-153,00%
-153,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
5,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,50 Tr
-8,50 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,50 Tr
-3,50 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,50 Tr
29,50 Tr
-72,00 Tr
-72,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google