Trang chủPCYO • NASDAQ
add
Pure Cycle Corp
11,23 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,23 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,85 $
Mức chênh lệch một ngày
11,01 $ - 12,05 $
Phạm vi một năm
9,65 $ - 12,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
270,69 Tr USD
Số lượng trung bình
64,30 N
Tỷ số P/E
19,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,17 Tr | 29,39% |
Chi phí hoạt động | 2,52 Tr | -11,67% |
Thu nhập ròng | 1,10 Tr | 36,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,38 | 5,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 819,00 N | 215,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,82 Tr | -71,34% |
Tổng tài sản | 166,64 Tr | 11,35% |
Tổng nợ | 17,94 Tr | 17,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 Tr | 36,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,21 Tr | -206,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,92 Tr | -1.115,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,00 N | 27,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,27 Tr | -450,81% |
Dòng tiền tự do | -8,50 Tr | -303,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
44